MEF
UPCOMCTCP MEINFA
Giá gần nhất VND
- Vốn hóa ước tính
- 0,01 nghìn tỷ ₫
- CP niêm yết
- 4.086.077 CP
- CP lưu hành
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Diễn biến giá
MEF · VNDMỗi điểm là giá khớp cuối cùng StockCity ghi nhận trong phiên.
Số liệu phiên
5 thg 5, 2026- Giá tham chiếu
- Chưa có dữ liệu
- Mở cửa
- 2.100 ₫
- Cao nhất
- 2.100 ₫
- Thấp nhất
- 2.100 ₫
- Khối lượng giao dịch
- 100 CP
Chỉ số tài chính
2025- Doanh thu 2025
- Chưa có dữ liệu
- LNST 2025
- Chưa có dữ liệu
- Vốn chủ sở hữu 2025
- Chưa có dữ liệu
- Nợ phải trả 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tăng trưởng doanh thu
- Chưa có dữ liệu
- Biên lợi nhuận ròng
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- P/B (VCSH 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Cổ tức tiền mặt 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Chỉ số năm 2025 theo dữ liệu hiện có; mục chưa có số liệu được ghi rõ. P/E và P/B dùng giá gần nhất cùng số liệu năm 2025. Tỷ suất cổ tức không phải cam kết chi trả trong tương lai.
Thông tin doanh nghiệp
- Tên doanh nghiệp
- CTCP MEINFA
- Tên tiếng Anh
- MEINFA Joint Stock Company
- Mã cổ phiếu
- MEF
- Sàn giao dịch
- UPCOM
- Ngành
- Dụng cụ y tế
- Ngày niêm yết
- 30 thg 11, 2011
Nguồn dữ liệu
Giá đóng cửa
Vốn hóa: Giá × CP niêm yết
Vốn hóa ước tính theo giá và số cổ phiếu niêm yết.
Phương pháp và nguồn tham khảoLịch sử giao dịch
Các phiên đã lưu| Ngày | Đóng cửa | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 thg 5, 2026 | 2.100 | 2.100 | 2.100 | 2.100 | 100 |
| 19 thg 3, 2026 | 1.500 | 1.500 | 1.500 | 1.500 | 100 |
| 12 thg 11, 2025 | 1.100 | 1.100 | 1.100 | 1.100 | 100 |
Giá: VND · Khối lượng: cổ phiếu. Phiên hiện tại có thể chưa hoàn tất.