LIC
UPCOMTổng Công ty LICOGI - CTCP
Giá gần nhất VND
- Vốn hóa ước tính
- 2,52 nghìn tỷ ₫
- CP niêm yết
- 90.000.000 CP
- CP lưu hành
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Diễn biến giá
LIC · VNDVolume profile 18 phiên: giao dịch dày nhất ở 27.567–27.833 ₫; 70% khối lượng trong 26.767–29.167 ₫. Giá gần nhất ở vùng giao dịch dày, thường được xem là hỗ trợ hoặc kháng cự.
Mỗi nến là một phiên: giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất và đóng cửa; cột bên dưới là khối lượng.
Số liệu phiên
5 thg 11, 2026- Giá tham chiếu
- 30.900 ₫
- Mở cửa
- Chưa có dữ liệu
- Cao nhất
- Chưa có dữ liệu
- Thấp nhất
- Chưa có dữ liệu
- Khối lượng giao dịch
- 8.900 CP
Chỉ số tài chính
2025- Doanh thu 2025
- Chưa có dữ liệu
- LNST 2025
- Chưa có dữ liệu
- Vốn chủ sở hữu 2025
- Chưa có dữ liệu
- Nợ phải trả 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tăng trưởng doanh thu
- Chưa có dữ liệu
- Biên lợi nhuận ròng
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- P/B (VCSH 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Cổ tức tiền mặt 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Chỉ số năm 2025 theo dữ liệu hiện có; mục chưa có số liệu được ghi rõ. P/E và P/B dùng giá gần nhất cùng số liệu năm 2025. Tỷ suất cổ tức không phải cam kết chi trả trong tương lai.
Thông tin doanh nghiệp
- Tên doanh nghiệp
- Tổng Công ty LICOGI - CTCP
- Tên tiếng Anh
- LICOGI Corporation - JSC
- Mã cổ phiếu
- LIC
- Sàn giao dịch
- UPCOM
- Ngành
- Vật liệu xây dựng & Nội thất
- Ngày niêm yết
- 5 thg 6, 2017
Nguồn dữ liệu
Giá khớp (bản chụp)
Vốn hóa: Giá × CP niêm yết
Vốn hóa ước tính theo giá và số cổ phiếu niêm yết.
Phương pháp và nguồn tham khảoLịch sử giao dịch
Các phiên đã lưu| Ngày | Đóng cửa | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 thg 11, 2026 | 28.000 | — | — | — | — |
| 4 thg 11, 2026 | 30.900 | 30.900 | 30.900 | 30.900 | 600 |
| 3 thg 11, 2026 | 27.500 | 27.500 | 27.500 | 27.500 | 100 |
| 29 thg 10, 2026 | 27.000 | 27.500 | 28.000 | 27.000 | 4.600 |
| 28 thg 10, 2026 | 29.000 | 28.600 | 29.000 | 28.000 | 1.900 |
| 27 thg 10, 2026 | 28.000 | 29.800 | 29.800 | 28.000 | 300 |
| 26 thg 10, 2026 | 28.100 | 30.600 | 30.600 | 28.100 | 300 |
| 23 thg 10, 2026 | 29.000 | 31.300 | 31.300 | 29.000 | 1.100 |
Giá: VND · Khối lượng: cổ phiếu. Phiên hiện tại có thể chưa hoàn tất.