L45
UPCOMCTCP Lilama 45.1
Giá gần nhất VND
- Vốn hóa ước tính
- 0,01 nghìn tỷ ₫
- CP niêm yết
- 4.800.000 CP
- CP lưu hành
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Diễn biến giá
L45 · VNDVolume profile 12 phiên: giao dịch dày nhất ở 1.100–1.133 ₫; 70% khối lượng trong 1.100–1.133 ₫. Giá gần nhất ở vùng giao dịch thưa, nơi giá thường đi nhanh qua.
Mỗi nến là một phiên: giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất và đóng cửa; cột bên dưới là khối lượng.
Số liệu phiên
5 thg 11, 2026- Giá tham chiếu
- 1.600 ₫
- Mở cửa
- Chưa có dữ liệu
- Cao nhất
- Chưa có dữ liệu
- Thấp nhất
- Chưa có dữ liệu
- Khối lượng giao dịch
- Chưa có dữ liệu
Chỉ số tài chính
2025- Doanh thu 2025
- Chưa có dữ liệu
- LNST 2025
- Chưa có dữ liệu
- Vốn chủ sở hữu 2025
- Chưa có dữ liệu
- Nợ phải trả 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tăng trưởng doanh thu
- Chưa có dữ liệu
- Biên lợi nhuận ròng
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- P/B (VCSH 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Cổ tức tiền mặt 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Chỉ số năm 2025 theo dữ liệu hiện có; mục chưa có số liệu được ghi rõ. P/E và P/B dùng giá gần nhất cùng số liệu năm 2025. Tỷ suất cổ tức không phải cam kết chi trả trong tương lai.
Thông tin doanh nghiệp
- Tên doanh nghiệp
- CTCP Lilama 45.1
- Tên tiếng Anh
- Lilama 45.1 Joint Stock Company
- Mã cổ phiếu
- L45
- Sàn giao dịch
- UPCOM
- Ngành
- Xây dựng
- Ngày niêm yết
- 20 thg 10, 2016
Nguồn dữ liệu
Giá tham chiếu
Vốn hóa: Giá × CP niêm yết
Vốn hóa ước tính theo giá và số cổ phiếu niêm yết.
Phương pháp và nguồn tham khảoLịch sử giao dịch
Các phiên đã lưu| Ngày | Đóng cửa | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 23 thg 10, 2026 | 1.800 | 1.800 | 1.800 | 1.800 | 100 |
| 16 thg 10, 2026 | 1.600 | 1.600 | 1.600 | 1.600 | 100 |
| 9 thg 10, 2026 | 1.400 | 1.400 | 1.400 | 1.400 | 700 |
| 2 thg 10, 2026 | 1.300 | 1.300 | 1.300 | 1.300 | 400 |
| 25 thg 9, 2026 | 1.200 | 1.100 | 1.200 | 1.100 | 300 |
| 18 thg 9, 2026 | 1.100 | 1.100 | 1.100 | 1.100 | 1.900 |
| 11 thg 9, 2026 | 1.100 | 1.100 | 1.100 | 1.100 | 100 |
| 4 thg 9, 2026 | 1.000 | 1.000 | 1.000 | 1.000 | 300 |
Giá: VND · Khối lượng: cổ phiếu. Phiên hiện tại có thể chưa hoàn tất.