Danh mục cổ phiếu/L10

L10

HOSE

CTCP Lilama 10

45.36832.55019.732
6 thg 8, 20265 thg 11, 2026

Volume profile 36 phiên: giao dịch dày nhất ở 39.917–40.838 ₫; 70% khối lượng trong 28.867–43.600 ₫. Giá gần nhất ở vùng giao dịch trung bình.

Mỗi nến là một phiên: giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất và đóng cửa; cột bên dưới là khối lượng.

Số liệu phiên

5 thg 11, 2026
Giá tham chiếu
38.400 ₫
Mở cửa
Chưa có dữ liệu
Cao nhất
Chưa có dữ liệu
Thấp nhất
Chưa có dữ liệu
Khối lượng giao dịch
4.100 CP

Chỉ số tài chính

2025
Doanh thu 2025
Chưa có dữ liệu
LNST 2025
Chưa có dữ liệu
Vốn chủ sở hữu 2025
Chưa có dữ liệu
Nợ phải trả 2025
Chưa có dữ liệu
Tăng trưởng doanh thu
Chưa có dữ liệu
Biên lợi nhuận ròng
Chưa có dữ liệu
P/E (LNST 2025)
Chưa có dữ liệu
P/B (VCSH 2025)
Chưa có dữ liệu
Cổ tức tiền mặt 2025
Chưa có dữ liệu
Tỷ suất cổ tức
Chưa có dữ liệu

Chỉ số năm 2025 theo dữ liệu hiện có; mục chưa có số liệu được ghi rõ. P/E và P/B dùng giá gần nhất cùng số liệu năm 2025. Tỷ suất cổ tức không phải cam kết chi trả trong tương lai.

Thông tin doanh nghiệp

Tên doanh nghiệp
CTCP Lilama 10
Tên tiếng Anh
LILAMA 10 Joint Stock Company
Mã cổ phiếu
L10
Sàn giao dịch
HOSE
Ngành
Máy công nghiệp
Ngày niêm yết
25 thg 12, 2007
Nguồn dữ liệu

Giá khớp (bản chụp)

Vốn hóa: Giá × CP niêm yết

Vốn hóa ước tính theo giá và số cổ phiếu niêm yết.

Phương pháp và nguồn tham khảo

Lịch sử giao dịch

Các phiên đã lưu
NgàyĐóng cửaMở cửaCao nhấtThấp nhấtKhối lượng
5 thg 11, 202636.500————
4 thg 11, 202638.400————
3 thg 11, 202636.80036.85036.90036.7504.300
2 thg 11, 202639.50035.55039.50035.3007.300
30 thg 10, 202637.95043.60043.60037.90014.100
29 thg 10, 202640.75040.75040.75040.75013.600
28 thg 10, 202638.10038.10038.10038.0509.900
27 thg 10, 202635.65035.65035.65035.6508.500

Giá: VND · Khối lượng: cổ phiếu. Phiên hiện tại có thể chưa hoàn tất.

Thông tin tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.Khám phá cổ phiếu khác