Danh mục cổ phiếu/KMT

KMT

HNX

CTCP Kim khí Miền Trung

12.98012.40011.820
20 thg 10, 202621 thg 10, 2026

Mỗi nến là một phiên: giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất và đóng cửa; cột bên dưới là khối lượng.

Số liệu phiên

5 thg 11, 2026
Giá tham chiếu
11.900 ₫
Mở cửa
Chưa có dữ liệu
Cao nhất
Chưa có dữ liệu
Thấp nhất
Chưa có dữ liệu
Khối lượng giao dịch
Chưa có dữ liệu

Chỉ số tài chính

2025
Doanh thu 2025
Chưa có dữ liệu
LNST 2025
Chưa có dữ liệu
Vốn chủ sở hữu 2025
Chưa có dữ liệu
Nợ phải trả 2025
Chưa có dữ liệu
Tăng trưởng doanh thu
Chưa có dữ liệu
Biên lợi nhuận ròng
Chưa có dữ liệu
P/E (LNST 2025)
Chưa có dữ liệu
P/B (VCSH 2025)
Chưa có dữ liệu
Cổ tức tiền mặt 2025
Chưa có dữ liệu
Tỷ suất cổ tức
Chưa có dữ liệu

Chỉ số năm 2025 theo dữ liệu hiện có; mục chưa có số liệu được ghi rõ. P/E và P/B dùng giá gần nhất cùng số liệu năm 2025. Tỷ suất cổ tức không phải cam kết chi trả trong tương lai.

Thông tin doanh nghiệp

Tên doanh nghiệp
CTCP Kim khí Miền Trung
Tên tiếng Anh
Central Vietnam Metal Corporation
Mã cổ phiếu
KMT
Sàn giao dịch
HNX
Ngành
Thép và sản phẩm thép
Ngày niêm yết
15 thg 12, 2010
Nguồn dữ liệu

Giá tham chiếu

Vốn hóa: Giá × CP niêm yết

Vốn hóa ước tính theo giá và số cổ phiếu niêm yết.

Phương pháp và nguồn tham khảo

Lịch sử giao dịch

Các phiên đã lưu
NgàyĐóng cửaMở cửaCao nhấtThấp nhấtKhối lượng
21 thg 10, 202612.90012.90012.90012.900100
20 thg 10, 202611.90011.90011.90011.900100
15 thg 6, 202613.20013.20013.20013.200100
2 thg 6, 202612.20012.20012.20012.200100
25 thg 5, 202611.10011.10011.10011.100100
22 thg 5, 202610.20010.20010.20010.200100
21 thg 5, 202610.60010.60010.60010.600100
15 thg 5, 20269.70010.60010.6009.7005.300

Giá: VND · Khối lượng: cổ phiếu. Phiên hiện tại có thể chưa hoàn tất.

Thông tin tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.Khám phá cổ phiếu khác