IDI
HOSECTCP Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia
Giá gần nhất VND
- Vốn hóa ước tính
- 1,36 nghìn tỷ ₫
- CP niêm yết
- 273.172.668 CP
- CP lưu hành
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Diễn biến giá
IDI · VNDVolume profile 63 phiên: giao dịch dày nhất ở 4.995–5.045 ₫; 70% khối lượng trong 4.793–5.348 ₫. Giá gần nhất ở vùng giao dịch dày, thường được xem là hỗ trợ hoặc kháng cự.
Mỗi nến là một phiên: giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất và đóng cửa; cột bên dưới là khối lượng.
Số liệu phiên
5 thg 11, 2026- Giá tham chiếu
- 4.980 ₫
- Mở cửa
- 5.120 ₫
- Cao nhất
- 5.130 ₫
- Thấp nhất
- 4.970 ₫
- Khối lượng giao dịch
- 380.400 CP
Chỉ số tài chính
2025- Doanh thu 2025
- Chưa có dữ liệu
- LNST 2025
- Chưa có dữ liệu
- Vốn chủ sở hữu 2025
- Chưa có dữ liệu
- Nợ phải trả 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tăng trưởng doanh thu
- Chưa có dữ liệu
- Biên lợi nhuận ròng
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- P/B (VCSH 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Cổ tức tiền mặt 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Chỉ số năm 2025 theo dữ liệu hiện có; mục chưa có số liệu được ghi rõ. P/E và P/B dùng giá gần nhất cùng số liệu năm 2025. Tỷ suất cổ tức không phải cam kết chi trả trong tương lai.
Thông tin doanh nghiệp
- Tên doanh nghiệp
- CTCP Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia
- Tên tiếng Anh
- I.D.I International Development and Investment Corporation
- Mã cổ phiếu
- IDI
- Sàn giao dịch
- HOSE
- Ngành
- Nuôi trồng nông & hải sản
- Ngày niêm yết
- 30 thg 6, 2011
Nguồn dữ liệu
Realtime
Vốn hóa: Giá × CP niêm yết
Vốn hóa ước tính theo giá và số cổ phiếu niêm yết.
Phương pháp và nguồn tham khảoLịch sử giao dịch
Các phiên đã lưu| Ngày | Đóng cửa | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 thg 11, 2026 | 4.980 | 5.120 | 5.130 | 4.970 | 380.400 |
| 4 thg 11, 2026 | 4.980 | 4.830 | 5.000 | 4.830 | 234.200 |
| 3 thg 11, 2026 | 4.910 | 4.980 | 4.980 | 4.900 | 294.900 |
| 2 thg 11, 2026 | 4.900 | 4.920 | 5.000 | 4.810 | 253.600 |
| 30 thg 10, 2026 | 4.920 | 5.260 | 5.260 | 4.920 | 882.300 |
| 29 thg 10, 2026 | 5.270 | 5.300 | 5.300 | 5.210 | 229.600 |
| 28 thg 10, 2026 | 5.300 | 5.300 | 5.340 | 5.250 | 195.000 |
| 27 thg 10, 2026 | 5.300 | 5.360 | 5.360 | 5.220 | 367.600 |
Giá: VND · Khối lượng: cổ phiếu. Phiên hiện tại có thể chưa hoàn tất.