HRB
UPCOMCTCP Harec Đầu tư và Thương mại
Giá gần nhất VND
- Vốn hóa ước tính
- 0,14 nghìn tỷ ₫
- CP niêm yết
- 6.338.400 CP
- CP lưu hành
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Diễn biến giá
HRB · VNDVolume profile 13 phiên: giao dịch dày nhất ở 34.045–34.690 ₫; 70% khối lượng trong 26.300–34.690 ₫. Giá gần nhất ở vùng giao dịch trung bình.
Mỗi nến là một phiên: giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất và đóng cửa; cột bên dưới là khối lượng.
Số liệu phiên
5 thg 11, 2026- Giá tham chiếu
- 23.000 ₫
- Mở cửa
- Chưa có dữ liệu
- Cao nhất
- Chưa có dữ liệu
- Thấp nhất
- Chưa có dữ liệu
- Khối lượng giao dịch
- 100 CP
Chỉ số tài chính
2025- Doanh thu 2025
- Chưa có dữ liệu
- LNST 2025
- Chưa có dữ liệu
- Vốn chủ sở hữu 2025
- Chưa có dữ liệu
- Nợ phải trả 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tăng trưởng doanh thu
- Chưa có dữ liệu
- Biên lợi nhuận ròng
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- P/B (VCSH 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Cổ tức tiền mặt 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Chỉ số năm 2025 theo dữ liệu hiện có; mục chưa có số liệu được ghi rõ. P/E và P/B dùng giá gần nhất cùng số liệu năm 2025. Tỷ suất cổ tức không phải cam kết chi trả trong tương lai.
Thông tin doanh nghiệp
- Tên doanh nghiệp
- CTCP Harec Đầu tư và Thương mại
- Tên tiếng Anh
- Harec Investment and Trade Joint Stock Company
- Mã cổ phiếu
- HRB
- Sàn giao dịch
- UPCOM
- Ngành
- Bất động sản
- Ngày niêm yết
- 6 thg 11, 2017
Nguồn dữ liệu
Giá khớp (bản chụp)
Vốn hóa: Giá × CP niêm yết
Vốn hóa ước tính theo giá và số cổ phiếu niêm yết.
Phương pháp và nguồn tham khảoLịch sử giao dịch
Các phiên đã lưu| Ngày | Đóng cửa | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 thg 11, 2026 | 21.800 | — | — | — | — |
| 30 thg 10, 2026 | 21.900 | 21.900 | 21.900 | 21.900 | 100 |
| 22 thg 10, 2026 | 23.000 | 23.000 | 23.000 | 23.000 | 100 |
| 14 thg 10, 2026 | 23.000 | 23.000 | 23.000 | 23.000 | 100 |
| 13 thg 10, 2026 | 22.000 | 22.000 | 22.000 | 22.000 | 400 |
| 5 thg 10, 2026 | 19.200 | 19.200 | 19.200 | 19.200 | 1.100 |
| 2 thg 10, 2026 | 22.500 | 22.500 | 22.500 | 22.500 | 100 |
| 1 thg 10, 2026 | 22.500 | 22.500 | 22.500 | 22.500 | 400 |
Giá: VND · Khối lượng: cổ phiếu. Phiên hiện tại có thể chưa hoàn tất.