HPG
HOSECTCP Tập đoàn Hòa Phát
Giá gần nhất VND
- Vốn hóa ước tính
- 181,1 nghìn tỷ ₫
- CP niêm yết
- 8.442.964.520 CP
- CP lưu hành
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Diễn biến giá
HPG · VNDVolume profile 247 phiên: giao dịch dày nhất ở 23.925–24.213 ₫; 70% khối lượng trong 23.060–25.655 ₫. Giá gần nhất ở vùng giao dịch trung bình.
Mỗi nến là một phiên: giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất và đóng cửa; cột bên dưới là khối lượng.
Số liệu phiên
5 thg 11, 2026- Giá tham chiếu
- 21.700 ₫
- Mở cửa
- Chưa có dữ liệu
- Cao nhất
- Chưa có dữ liệu
- Thấp nhất
- Chưa có dữ liệu
- Khối lượng giao dịch
- 17.843.100 CP
Chỉ số tài chính
2025- Doanh thu 2025
- Chưa có dữ liệu
- LNST 2025
- Chưa có dữ liệu
- Vốn chủ sở hữu 2025
- Chưa có dữ liệu
- Nợ phải trả 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tăng trưởng doanh thu
- Chưa có dữ liệu
- Biên lợi nhuận ròng
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- P/B (VCSH 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Cổ tức tiền mặt 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Chỉ số năm 2025 theo dữ liệu hiện có; mục chưa có số liệu được ghi rõ. P/E và P/B dùng giá gần nhất cùng số liệu năm 2025. Tỷ suất cổ tức không phải cam kết chi trả trong tương lai.
Thông tin doanh nghiệp
- Tên doanh nghiệp
- CTCP Tập đoàn Hòa Phát
- Tên tiếng Anh
- Hoa Phat Group Joint Stock Company
- Mã cổ phiếu
- HPG
- Sàn giao dịch
- HOSE
- Ngành
- Thép và sản phẩm thép
- Ngày niêm yết
- 15 thg 11, 2007
Nguồn dữ liệu
Giá khớp (bản chụp)
Vốn hóa: Giá × CP niêm yết
Vốn hóa ước tính theo giá và số cổ phiếu niêm yết.
Phương pháp và nguồn tham khảoLịch sử giao dịch
Các phiên đã lưu| Ngày | Đóng cửa | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 thg 11, 2026 | 21.450 | — | — | — | — |
| 4 thg 11, 2026 | 21.700 | — | — | — | — |
| 3 thg 11, 2026 | 21.250 | 20.600 | 21.400 | 20.400 | 32.472.700 |
| 2 thg 11, 2026 | 20.400 | 21.000 | 21.100 | 20.350 | 25.465.100 |
| 30 thg 10, 2026 | 21.000 | 21.250 | 21.500 | 21.000 | 24.773.000 |
| 29 thg 10, 2026 | 21.200 | 20.800 | 21.600 | 20.750 | 36.410.800 |
| 28 thg 10, 2026 | 20.750 | 21.100 | 21.150 | 20.750 | 13.204.500 |
| 27 thg 10, 2026 | 21.000 | 20.900 | 21.200 | 20.850 | 9.524.500 |
Giá: VND · Khối lượng: cổ phiếu. Phiên hiện tại có thể chưa hoàn tất.