HNB
UPCOMCTCP Bến xe Hà Nội
Giá gần nhất VND
- Vốn hóa ước tính
- 0,08 nghìn tỷ ₫
- CP niêm yết
- 9.500.000 CP
- CP lưu hành
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Diễn biến giá
HNB · VNDVolume profile 52 phiên: giao dịch dày nhất ở 11.615–12.017 ₫; 70% khối lượng trong 11.213–12.418 ₫. Giá gần nhất ở vùng giao dịch thưa, nơi giá thường đi nhanh qua.
Mỗi nến là một phiên: giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất và đóng cửa; cột bên dưới là khối lượng.
Số liệu phiên
5 thg 11, 2026- Giá tham chiếu
- 9.200 ₫
- Mở cửa
- Chưa có dữ liệu
- Cao nhất
- Chưa có dữ liệu
- Thấp nhất
- Chưa có dữ liệu
- Khối lượng giao dịch
- Chưa có dữ liệu
Chỉ số tài chính
2025- Doanh thu 2025
- Chưa có dữ liệu
- LNST 2025
- Chưa có dữ liệu
- Vốn chủ sở hữu 2025
- Chưa có dữ liệu
- Nợ phải trả 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tăng trưởng doanh thu
- Chưa có dữ liệu
- Biên lợi nhuận ròng
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- P/B (VCSH 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Cổ tức tiền mặt 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Chỉ số năm 2025 theo dữ liệu hiện có; mục chưa có số liệu được ghi rõ. P/E và P/B dùng giá gần nhất cùng số liệu năm 2025. Tỷ suất cổ tức không phải cam kết chi trả trong tương lai.
Thông tin doanh nghiệp
- Tên doanh nghiệp
- CTCP Bến xe Hà Nội
- Tên tiếng Anh
- Hanoi Transport Station JSC
- Mã cổ phiếu
- HNB
- Sàn giao dịch
- UPCOM
- Ngành
- Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng
- Ngày niêm yết
- 22 thg 10, 2015
Nguồn dữ liệu
Giá tham chiếu
Vốn hóa: Giá × CP niêm yết
Vốn hóa ước tính theo giá và số cổ phiếu niêm yết.
Phương pháp và nguồn tham khảoLịch sử giao dịch
Các phiên đã lưu| Ngày | Đóng cửa | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 22 thg 10, 2026 | 8.000 | 8.000 | 8.000 | 8.000 | 100 |
| 21 thg 10, 2026 | 9.200 | 9.200 | 9.200 | 9.200 | 100 |
| 20 thg 10, 2026 | 10.700 | 10.700 | 10.700 | 10.700 | 3.100 |
| 15 thg 10, 2026 | 8.900 | 8.800 | 11.300 | 8.800 | 800 |
| 14 thg 10, 2026 | 9.900 | 9.900 | 9.900 | 9.900 | 100 |
| 13 thg 10, 2026 | 11.300 | 11.300 | 11.300 | 11.300 | 2.800 |
| 6 thg 10, 2026 | 13.100 | 13.100 | 13.100 | 13.100 | 200 |
| 5 thg 10, 2026 | 12.600 | 11.200 | 12.600 | 11.200 | 4.500 |
Giá: VND · Khối lượng: cổ phiếu. Phiên hiện tại có thể chưa hoàn tất.