HLD
HNXCTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản HUDLAND
Giá gần nhất VND
- Vốn hóa ước tính
- 0,62 nghìn tỷ ₫
- CP niêm yết
- 54.999.961 CP
- CP lưu hành
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Diễn biến giá
HLD · VNDVolume profile 63 phiên: giao dịch dày nhất ở 12.963–13.107 ₫; 70% khối lượng trong 12.242–13.395 ₫. Giá gần nhất ở vùng giao dịch thưa, nơi giá thường đi nhanh qua.
Mỗi nến là một phiên: giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất và đóng cửa; cột bên dưới là khối lượng.
Số liệu phiên
5 thg 11, 2026- Giá tham chiếu
- 11.300 ₫
- Mở cửa
- 11.400 ₫
- Cao nhất
- 11.500 ₫
- Thấp nhất
- 10.800 ₫
- Khối lượng giao dịch
- 8.900 CP
Chỉ số tài chính
2025- Doanh thu 2025
- Chưa có dữ liệu
- LNST 2025
- Chưa có dữ liệu
- Vốn chủ sở hữu 2025
- Chưa có dữ liệu
- Nợ phải trả 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tăng trưởng doanh thu
- Chưa có dữ liệu
- Biên lợi nhuận ròng
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- P/B (VCSH 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Cổ tức tiền mặt 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Chỉ số năm 2025 theo dữ liệu hiện có; mục chưa có số liệu được ghi rõ. P/E và P/B dùng giá gần nhất cùng số liệu năm 2025. Tỷ suất cổ tức không phải cam kết chi trả trong tương lai.
Thông tin doanh nghiệp
- Tên doanh nghiệp
- CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản HUDLAND
- Tên tiếng Anh
- HUDLAND Real Estate Investment and Development Joint Stock Company
- Mã cổ phiếu
- HLD
- Sàn giao dịch
- HNX
- Ngành
- Bất động sản
- Ngày niêm yết
- 26 thg 3, 2013
Nguồn dữ liệu
Giá khớp (bản chụp)
Vốn hóa: Giá × CP niêm yết
Vốn hóa ước tính theo giá và số cổ phiếu niêm yết.
Phương pháp và nguồn tham khảoLịch sử giao dịch
Các phiên đã lưu| Ngày | Đóng cửa | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 thg 11, 2026 | 11.200 | 11.400 | 11.500 | 10.800 | 20.100 |
| 4 thg 11, 2026 | 11.300 | 11.400 | 11.400 | 10.900 | 20.000 |
| 3 thg 11, 2026 | 11.400 | 11.500 | 11.500 | 11.000 | 10.700 |
| 2 thg 11, 2026 | 11.500 | 12.000 | 12.000 | 11.000 | 18.800 |
| 30 thg 10, 2026 | 11.600 | 11.500 | 11.600 | 11.200 | 7.500 |
| 29 thg 10, 2026 | 11.600 | 11.300 | 11.600 | 11.200 | 6.500 |
| 28 thg 10, 2026 | 11.700 | 11.400 | 11.800 | 11.200 | 11.100 |
| 27 thg 10, 2026 | 11.900 | 11.500 | 11.900 | 11.200 | 21.100 |
Giá: VND · Khối lượng: cổ phiếu. Phiên hiện tại có thể chưa hoàn tất.