HFC
UPCOMCTCP Xăng dầu HFC
Diễn biến giá
HFC · VND6 thg 11, 202519 thg 10, 2026
Mỗi nến là một phiên: giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất và đóng cửa; cột bên dưới là khối lượng.
Số liệu phiên
5 thg 11, 2026- Giá tham chiếu
- 8.500 ₫
- Mở cửa
- Chưa có dữ liệu
- Cao nhất
- Chưa có dữ liệu
- Thấp nhất
- Chưa có dữ liệu
- Khối lượng giao dịch
- Chưa có dữ liệu
Chỉ số tài chính
2025- Doanh thu 2025
- Chưa có dữ liệu
- LNST 2025
- Chưa có dữ liệu
- Vốn chủ sở hữu 2025
- Chưa có dữ liệu
- Nợ phải trả 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tăng trưởng doanh thu
- Chưa có dữ liệu
- Biên lợi nhuận ròng
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- P/B (VCSH 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Cổ tức tiền mặt 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Chỉ số năm 2025 theo dữ liệu hiện có; mục chưa có số liệu được ghi rõ. P/E và P/B dùng giá gần nhất cùng số liệu năm 2025. Tỷ suất cổ tức không phải cam kết chi trả trong tương lai.
Thông tin doanh nghiệp
- Tên doanh nghiệp
- CTCP Xăng dầu HFC
- Tên tiếng Anh
- HFC Petrol Joint Stock Company
- Mã cổ phiếu
- HFC
- Sàn giao dịch
- UPCOM
- Ngành
- Phân phối xăng dầu & khí đốt
- Ngày niêm yết
- 1 thg 3, 2010
Nguồn dữ liệu
Giá tham chiếu
Vốn hóa: Giá × CP niêm yết
Vốn hóa ước tính theo giá và số cổ phiếu niêm yết.
Phương pháp và nguồn tham khảoLịch sử giao dịch
Các phiên đã lưu| Ngày | Đóng cửa | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 8.500 | 8.500 | 8.500 | 8.500 | 100 |
| 24 thg 6, 2026 | 8.500 | 8.500 | 8.500 | 8.500 | 100 |
| 2 thg 6, 2026 | 8.000 | 8.000 | 8.000 | 8.000 | 200 |
| 25 thg 3, 2026 | 7.700 | 7.700 | 7.700 | 7.700 | 200 |
| 24 thg 3, 2026 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | 800 |
| 20 thg 3, 2026 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 200 |
| 15 thg 12, 2025 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 200 |
| 6 thg 11, 2025 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 100 |
Giá: VND · Khối lượng: cổ phiếu. Phiên hiện tại có thể chưa hoàn tất.
Thông tin tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.Khám phá cổ phiếu khác