GTA
HOSECTCP Chế biến gỗ Thuận An
Giá gần nhất VND
- Vốn hóa ước tính
- 0,08 nghìn tỷ ₫
- CP niêm yết
- 10.400.000 CP
- CP lưu hành
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Diễn biến giá
GTA · VNDVolume profile 93 phiên: giao dịch dày nhất ở 7.815–7.964 ₫; 70% khối lượng trong 7.220–8.856 ₫. Giá gần nhất ở vùng giao dịch trung bình.
Mỗi nến là một phiên: giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất và đóng cửa; cột bên dưới là khối lượng.
Số liệu phiên
5 thg 11, 2026- Giá tham chiếu
- 7.750 ₫
- Mở cửa
- Chưa có dữ liệu
- Cao nhất
- Chưa có dữ liệu
- Thấp nhất
- Chưa có dữ liệu
- Khối lượng giao dịch
- 1.400 CP
Chỉ số tài chính
2025- Doanh thu 2025
- Chưa có dữ liệu
- LNST 2025
- Chưa có dữ liệu
- Vốn chủ sở hữu 2025
- Chưa có dữ liệu
- Nợ phải trả 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tăng trưởng doanh thu
- Chưa có dữ liệu
- Biên lợi nhuận ròng
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- P/B (VCSH 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Cổ tức tiền mặt 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Chỉ số năm 2025 theo dữ liệu hiện có; mục chưa có số liệu được ghi rõ. P/E và P/B dùng giá gần nhất cùng số liệu năm 2025. Tỷ suất cổ tức không phải cam kết chi trả trong tương lai.
Thông tin doanh nghiệp
- Tên doanh nghiệp
- CTCP Chế biến gỗ Thuận An
- Tên tiếng Anh
- Thuan An Wood Processing Joint Stock Company
- Mã cổ phiếu
- GTA
- Sàn giao dịch
- HOSE
- Ngành
- Lâm sản và Chế biến gỗ
- Ngày niêm yết
- 23 thg 7, 2007
Nguồn dữ liệu
Giá khớp (bản chụp)
Vốn hóa: Giá × CP niêm yết
Vốn hóa ước tính theo giá và số cổ phiếu niêm yết.
Phương pháp và nguồn tham khảoLịch sử giao dịch
Các phiên đã lưu| Ngày | Đóng cửa | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 thg 11, 2026 | 7.600 | — | — | — | — |
| 27 thg 10, 2026 | 7.750 | 7.750 | 7.750 | 7.750 | 600 |
| 26 thg 10, 2026 | 7.750 | 7.320 | 7.750 | 7.200 | 1.700 |
| 12 thg 10, 2026 | 7.320 | 6.830 | 7.320 | 6.830 | 200 |
| 8 thg 10, 2026 | 7.320 | 7.320 | 7.320 | 7.320 | 100 |
| 7 thg 10, 2026 | 7.320 | 7.320 | 7.320 | 7.320 | 200 |
| 6 thg 10, 2026 | 7.320 | 7.320 | 7.320 | 7.320 | 400 |
| 5 thg 10, 2026 | 7.320 | 7.320 | 7.320 | 7.310 | 600 |
Giá: VND · Khối lượng: cổ phiếu. Phiên hiện tại có thể chưa hoàn tất.