GMD
HOSECTCP Gemadept
Diễn biến giá
GMD · VND6 thg 8, 20265 thg 11, 2026
Volume profile 61 phiên: giao dịch dày nhất ở 51.596–51.967 ₫; 70% khối lượng trong 51.225–54.933 ₫. Giá gần nhất ở vùng giao dịch dày, thường được xem là hỗ trợ hoặc kháng cự.
Mỗi nến là một phiên: giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất và đóng cửa; cột bên dưới là khối lượng.
Số liệu phiên
5 thg 11, 2026- Giá tham chiếu
- 51.700 ₫
- Mở cửa
- Chưa có dữ liệu
- Cao nhất
- Chưa có dữ liệu
- Thấp nhất
- Chưa có dữ liệu
- Khối lượng giao dịch
- 881.700 CP
Chỉ số tài chính
2025- Doanh thu 2025
- Chưa có dữ liệu
- LNST 2025
- Chưa có dữ liệu
- Vốn chủ sở hữu 2025
- Chưa có dữ liệu
- Nợ phải trả 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tăng trưởng doanh thu
- Chưa có dữ liệu
- Biên lợi nhuận ròng
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- P/B (VCSH 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Cổ tức tiền mặt 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Chỉ số năm 2025 theo dữ liệu hiện có; mục chưa có số liệu được ghi rõ. P/E và P/B dùng giá gần nhất cùng số liệu năm 2025. Tỷ suất cổ tức không phải cam kết chi trả trong tương lai.
Thông tin doanh nghiệp
- Tên doanh nghiệp
- CTCP Gemadept
- Tên tiếng Anh
- Gemadept Shipping And Maritime Industry Holding Company Limited
- Mã cổ phiếu
- GMD
- Sàn giao dịch
- HOSE
- Ngành
- Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng
- Ngày niêm yết
- 22 thg 4, 2002
Nguồn dữ liệu
Realtime
Vốn hóa: Giá × CP niêm yết
Vốn hóa ước tính theo giá và số cổ phiếu niêm yết.
Phương pháp và nguồn tham khảoLịch sử giao dịch
Các phiên đã lưu| Ngày | Đóng cửa | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 thg 11, 2026 | 51.800 | — | — | — | — |
| 4 thg 11, 2026 | 51.700 | — | — | — | — |
| 3 thg 11, 2026 | 49.700 | 50.700 | 50.800 | 49.050 | 2.595.500 |
| 2 thg 11, 2026 | 50.700 | 52.300 | 52.300 | 50.000 | 3.018.700 |
| 30 thg 10, 2026 | 52.700 | 51.800 | 53.300 | 51.800 | 1.100.900 |
| 29 thg 10, 2026 | 52.100 | 54.100 | 54.100 | 52.100 | 1.918.400 |
| 28 thg 10, 2026 | 54.000 | 53.400 | 55.000 | 53.000 | 2.522.500 |
| 27 thg 10, 2026 | 53.500 | 55.300 | 55.300 | 53.500 | 3.254.500 |
Giá: VND · Khối lượng: cổ phiếu. Phiên hiện tại có thể chưa hoàn tất.
Thông tin tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.Khám phá cổ phiếu khác