Danh mục cổ phiếu/GMC

GMC

UPCOM

CTCP Garmex Sài Gòn

4.9124.1003.288
11 thg 8, 20263 thg 11, 2026

Volume profile 32 phiên: giao dịch dày nhất ở 4.392–4.450 ₫; 70% khối lượng trong 3.925–4.800 ₫. Giá gần nhất ở vùng giao dịch thưa, nơi giá thường đi nhanh qua.

Mỗi nến là một phiên: giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất và đóng cửa; cột bên dưới là khối lượng.

Số liệu phiên

5 thg 11, 2026
Giá tham chiếu
4.000 ₫
Mở cửa
Chưa có dữ liệu
Cao nhất
Chưa có dữ liệu
Thấp nhất
Chưa có dữ liệu
Khối lượng giao dịch
Chưa có dữ liệu

Chỉ số tài chính

2025
Doanh thu 2025
Chưa có dữ liệu
LNST 2025
Chưa có dữ liệu
Vốn chủ sở hữu 2025
Chưa có dữ liệu
Nợ phải trả 2025
Chưa có dữ liệu
Tăng trưởng doanh thu
Chưa có dữ liệu
Biên lợi nhuận ròng
Chưa có dữ liệu
P/E (LNST 2025)
Chưa có dữ liệu
P/B (VCSH 2025)
Chưa có dữ liệu
Cổ tức tiền mặt 2025
Chưa có dữ liệu
Tỷ suất cổ tức
Chưa có dữ liệu

Chỉ số năm 2025 theo dữ liệu hiện có; mục chưa có số liệu được ghi rõ. P/E và P/B dùng giá gần nhất cùng số liệu năm 2025. Tỷ suất cổ tức không phải cam kết chi trả trong tương lai.

Thông tin doanh nghiệp

Tên doanh nghiệp
CTCP Garmex Sài Gòn
Tên tiếng Anh
Garmex Saigon Corporation
Mã cổ phiếu
GMC
Sàn giao dịch
UPCOM
Ngành
Hàng May mặc
Ngày niêm yết
22 thg 12, 2006
Nguồn dữ liệu

Giá tham chiếu

Vốn hóa: Giá × CP niêm yết

Vốn hóa ước tính theo giá và số cổ phiếu niêm yết.

Phương pháp và nguồn tham khảo

Lịch sử giao dịch

Các phiên đã lưu
NgàyĐóng cửaMở cửaCao nhấtThấp nhấtKhối lượng
3 thg 11, 20264.2004.2004.2004.200100
28 thg 10, 20264.0004.0004.0004.000100
27 thg 10, 20264.5004.5004.5004.500100
22 thg 10, 20264.3004.3004.3004.30011.500
15 thg 10, 20264.3004.3004.3004.3003.800
14 thg 10, 20264.0004.4004.4004.000400
13 thg 10, 20264.0004.0004.0004.000600
9 thg 10, 20264.2004.2004.2004.200100

Giá: VND · Khối lượng: cổ phiếu. Phiên hiện tại có thể chưa hoàn tất.

Thông tin tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.Khám phá cổ phiếu khác