GEL
HOSECông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX
Diễn biến giá
GEL · VND6 thg 8, 20265 thg 11, 2026
Volume profile 61 phiên: giao dịch dày nhất ở 29.048–29.321 ₫; 70% khối lượng trong 27.138–30.140 ₫. Giá gần nhất ở vùng giao dịch trung bình.
Mỗi nến là một phiên: giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất và đóng cửa; cột bên dưới là khối lượng.
Số liệu phiên
5 thg 11, 2026- Giá tham chiếu
- 27.600 ₫
- Mở cửa
- Chưa có dữ liệu
- Cao nhất
- Chưa có dữ liệu
- Thấp nhất
- Chưa có dữ liệu
- Khối lượng giao dịch
- 1.084.500 CP
Chỉ số tài chính
2025- Doanh thu 2025
- Chưa có dữ liệu
- LNST 2025
- Chưa có dữ liệu
- Vốn chủ sở hữu 2025
- Chưa có dữ liệu
- Nợ phải trả 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tăng trưởng doanh thu
- Chưa có dữ liệu
- Biên lợi nhuận ròng
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- P/B (VCSH 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Cổ tức tiền mặt 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Chỉ số năm 2025 theo dữ liệu hiện có; mục chưa có số liệu được ghi rõ. P/E và P/B dùng giá gần nhất cùng số liệu năm 2025. Tỷ suất cổ tức không phải cam kết chi trả trong tương lai.
Thông tin doanh nghiệp
- Tên doanh nghiệp
- Công ty Cổ phần Hạ tầng GELEX
- Tên tiếng Anh
- GELEX INFRASTRUCTURE JOINT STOCK COMPANY
- Mã cổ phiếu
- GEL
- Sàn giao dịch
- HOSE
- Ngành
- Vật liệu xây dựng & Nội thất
- Ngày niêm yết
- 6 thg 2, 2026
Nguồn dữ liệu
Realtime
Vốn hóa: Giá × CP niêm yết
Vốn hóa ước tính theo giá và số cổ phiếu niêm yết.
Phương pháp và nguồn tham khảoLịch sử giao dịch
Các phiên đã lưu| Ngày | Đóng cửa | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 thg 11, 2026 | 27.200 | — | — | — | — |
| 4 thg 11, 2026 | 27.600 | — | — | — | — |
| 3 thg 11, 2026 | 26.800 | 26.600 | 27.050 | 25.900 | 972.100 |
| 2 thg 11, 2026 | 26.600 | 27.100 | 27.400 | 25.500 | 2.035.200 |
| 30 thg 10, 2026 | 27.100 | 27.300 | 27.500 | 27.050 | 1.296.000 |
| 29 thg 10, 2026 | 27.300 | 28.250 | 28.250 | 27.100 | 1.695.900 |
| 28 thg 10, 2026 | 28.250 | 28.600 | 28.700 | 27.800 | 1.479.700 |
| 27 thg 10, 2026 | 28.500 | 28.500 | 28.800 | 28.000 | 1.804.700 |
Giá: VND · Khối lượng: cổ phiếu. Phiên hiện tại có thể chưa hoàn tất.
Thông tin tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.Khám phá cổ phiếu khác