FT1
UPCOMCTCP Phụ tùng Máy số 1
Giá gần nhất VND
- Vốn hóa ước tính
- 0,28 nghìn tỷ ₫
- CP niêm yết
- 7.079.853 CP
- CP lưu hành
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Diễn biến giá
FT1 · VNDVolume profile 49 phiên: giao dịch dày nhất ở 39.545–39.880 ₫; 70% khối lượng trong 38.540–41.890 ₫. Giá gần nhất ở vùng giao dịch dày, thường được xem là hỗ trợ hoặc kháng cự.
Mỗi nến là một phiên: giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất và đóng cửa; cột bên dưới là khối lượng.
Số liệu phiên
3 thg 11, 2026- Giá tham chiếu
- Chưa có dữ liệu
- Mở cửa
- 40.100 ₫
- Cao nhất
- 40.200 ₫
- Thấp nhất
- 40.100 ₫
- Khối lượng giao dịch
- 600 CP
Chỉ số tài chính
2025- Doanh thu 2025
- Chưa có dữ liệu
- LNST 2025
- Chưa có dữ liệu
- Vốn chủ sở hữu 2025
- Chưa có dữ liệu
- Nợ phải trả 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tăng trưởng doanh thu
- Chưa có dữ liệu
- Biên lợi nhuận ròng
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- P/B (VCSH 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Cổ tức tiền mặt 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Chỉ số năm 2025 theo dữ liệu hiện có; mục chưa có số liệu được ghi rõ. P/E và P/B dùng giá gần nhất cùng số liệu năm 2025. Tỷ suất cổ tức không phải cam kết chi trả trong tương lai.
Thông tin doanh nghiệp
- Tên doanh nghiệp
- CTCP Phụ tùng Máy số 1
- Tên tiếng Anh
- Machinery Spare Parts No1 Joint Stock Company
- Mã cổ phiếu
- FT1
- Sàn giao dịch
- UPCOM
- Ngành
- Máy công nghiệp
- Ngày niêm yết
- 27 thg 9, 2017
Nguồn dữ liệu
Giá đóng cửa
Vốn hóa: Giá × CP niêm yết
Vốn hóa ước tính theo giá và số cổ phiếu niêm yết.
Phương pháp và nguồn tham khảoLịch sử giao dịch
Các phiên đã lưu| Ngày | Đóng cửa | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 thg 11, 2026 | 40.200 | 40.100 | 40.200 | 40.100 | 600 |
| 2 thg 11, 2026 | 40.000 | 40.000 | 40.000 | 40.000 | 1.100 |
| 27 thg 10, 2026 | 40.000 | 40.000 | 40.000 | 40.000 | 400 |
| 26 thg 10, 2026 | 40.000 | 39.600 | 40.000 | 39.600 | 800 |
| 21 thg 10, 2026 | 39.500 | 39.500 | 39.500 | 39.500 | 200 |
| 20 thg 10, 2026 | 39.400 | 39.300 | 39.400 | 39.300 | 2.800 |
| 19 thg 10, 2026 | 39.200 | 39.200 | 39.200 | 39.200 | 200 |
| 16 thg 10, 2026 | 40.500 | 40.400 | 40.500 | 40.400 | 1.000 |
Giá: VND · Khối lượng: cổ phiếu. Phiên hiện tại có thể chưa hoàn tất.