DTG
HNXCTCP Dược phẩm Tipharco
Giá gần nhất VND
- Vốn hóa ước tính
- 0,14 nghìn tỷ ₫
- CP niêm yết
- 10.565.711 CP
- CP lưu hành
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Diễn biến giá
DTG · VNDVolume profile 41 phiên: giao dịch dày nhất ở 12.692–12.938 ₫; 70% khối lượng trong 12.200–15.396 ₫. Giá gần nhất ở vùng giao dịch dày, thường được xem là hỗ trợ hoặc kháng cự.
Mỗi nến là một phiên: giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất và đóng cửa; cột bên dưới là khối lượng.
Số liệu phiên
5 thg 11, 2026- Giá tham chiếu
- 13.100 ₫
- Mở cửa
- 12.900 ₫
- Cao nhất
- 12.900 ₫
- Thấp nhất
- 12.900 ₫
- Khối lượng giao dịch
- 100 CP
Chỉ số tài chính
2025- Doanh thu 2025
- Chưa có dữ liệu
- LNST 2025
- Chưa có dữ liệu
- Vốn chủ sở hữu 2025
- Chưa có dữ liệu
- Nợ phải trả 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tăng trưởng doanh thu
- Chưa có dữ liệu
- Biên lợi nhuận ròng
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- P/B (VCSH 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Cổ tức tiền mặt 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Chỉ số năm 2025 theo dữ liệu hiện có; mục chưa có số liệu được ghi rõ. P/E và P/B dùng giá gần nhất cùng số liệu năm 2025. Tỷ suất cổ tức không phải cam kết chi trả trong tương lai.
Thông tin doanh nghiệp
- Tên doanh nghiệp
- CTCP Dược phẩm Tipharco
- Tên tiếng Anh
- TIPHARCO Pharmaceutical Joint Stock Company
- Mã cổ phiếu
- DTG
- Sàn giao dịch
- HNX
- Ngành
- Dược phẩm
- Ngày niêm yết
- 12 thg 7, 2023
Nguồn dữ liệu
Realtime
Vốn hóa: Giá × CP niêm yết
Vốn hóa ước tính theo giá và số cổ phiếu niêm yết.
Phương pháp và nguồn tham khảoLịch sử giao dịch
Các phiên đã lưu| Ngày | Đóng cửa | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 thg 11, 2026 | 12.900 | 12.900 | 12.900 | 12.900 | 100 |
| 4 thg 11, 2026 | 13.100 | 13.100 | 13.100 | 13.100 | 100 |
| 2 thg 11, 2026 | 12.300 | 12.300 | 12.300 | 12.200 | 2.100 |
| 30 thg 10, 2026 | 12.400 | 12.400 | 12.400 | 12.400 | 2.000 |
| 29 thg 10, 2026 | 12.600 | 12.600 | 12.600 | 12.600 | 800 |
| 28 thg 10, 2026 | 12.600 | 13.000 | 13.000 | 12.600 | 3.300 |
| 26 thg 10, 2026 | 13.100 | 13.100 | 13.100 | 13.100 | 100 |
| 22 thg 10, 2026 | 12.300 | 12.600 | 12.600 | 12.200 | 4.200 |
Giá: VND · Khối lượng: cổ phiếu. Phiên hiện tại có thể chưa hoàn tất.