DBC
HOSECTCP Tập đoàn Dabaco Việt Nam
Giá gần nhất VND
- Vốn hóa ước tính
- 6,72 nghìn tỷ ₫
- CP niêm yết
- 431.046.499 CP
- CP lưu hành
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Diễn biến giá
DBC · VNDVolume profile 63 phiên: giao dịch dày nhất ở 15.969–16.088 ₫; 70% khối lượng trong 15.138–16.681 ₫. Giá gần nhất ở vùng giao dịch trung bình.
Mỗi nến là một phiên: giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất và đóng cửa; cột bên dưới là khối lượng.
Số liệu phiên
5 thg 11, 2026- Giá tham chiếu
- 15.750 ₫
- Mở cửa
- 15.900 ₫
- Cao nhất
- 15.900 ₫
- Thấp nhất
- 15.600 ₫
- Khối lượng giao dịch
- 696.900 CP
Giao dịch khối ngoại
5 thg 11, 2026- Giá trị mua
- 1,34 tỷ ₫
- Giá trị bán
- 0,3 tỷ ₫
- Mua / bán ròng
- 1,04 tỷ ₫
Chỉ số tài chính
2025- Doanh thu 2025
- Chưa có dữ liệu
- LNST 2025
- Chưa có dữ liệu
- Vốn chủ sở hữu 2025
- Chưa có dữ liệu
- Nợ phải trả 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tăng trưởng doanh thu
- Chưa có dữ liệu
- Biên lợi nhuận ròng
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- P/B (VCSH 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Cổ tức tiền mặt 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Chỉ số năm 2025 theo dữ liệu hiện có; mục chưa có số liệu được ghi rõ. P/E và P/B dùng giá gần nhất cùng số liệu năm 2025. Tỷ suất cổ tức không phải cam kết chi trả trong tương lai.
Thông tin doanh nghiệp
- Tên doanh nghiệp
- CTCP Tập đoàn Dabaco Việt Nam
- Tên tiếng Anh
- Dabaco Group
- Mã cổ phiếu
- DBC
- Sàn giao dịch
- HOSE
- Ngành
- Nuôi trồng nông & hải sản
- Ngày niêm yết
- 26 thg 7, 2019
Nguồn dữ liệu
Realtime
Vốn hóa: Giá × CP niêm yết
Vốn hóa ước tính theo giá và số cổ phiếu niêm yết.
Phương pháp và nguồn tham khảoLịch sử giao dịch
Các phiên đã lưu| Ngày | Đóng cửa | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 thg 11, 2026 | 15.600 | 15.900 | 15.900 | 15.600 | 696.900 |
| 4 thg 11, 2026 | 15.750 | 15.200 | 15.750 | 15.200 | 1.568.900 |
| 3 thg 11, 2026 | 15.200 | 15.050 | 15.500 | 15.050 | 1.039.800 |
| 2 thg 11, 2026 | 15.200 | 15.350 | 15.400 | 15.000 | 2.160.100 |
| 30 thg 10, 2026 | 15.400 | 15.700 | 15.800 | 15.400 | 1.119.400 |
| 29 thg 10, 2026 | 15.800 | 15.900 | 15.950 | 15.650 | 1.783.100 |
| 28 thg 10, 2026 | 15.900 | 16.100 | 16.150 | 15.700 | 1.809.800 |
| 27 thg 10, 2026 | 16.100 | 16.200 | 16.250 | 16.050 | 1.465.600 |
Giá: VND · Khối lượng: cổ phiếu. Phiên hiện tại có thể chưa hoàn tất.