CNG
HOSECTCP CNG Việt Nam
Giá gần nhất VND
- Vốn hóa ước tính
- 0,68 nghìn tỷ ₫
- CP niêm yết
- 35.099.625 CP
- CP lưu hành
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Diễn biến giá
CNG · VNDVolume profile 247 phiên: giao dịch dày nhất ở 25.325–25.781 ₫; 70% khối lượng trong 22.590–26.693 ₫. Giá gần nhất ở vùng giao dịch trung bình.
Mỗi nến là một phiên: giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất và đóng cửa; cột bên dưới là khối lượng.
Số liệu phiên
5 thg 11, 2026- Giá tham chiếu
- 19.800 ₫
- Mở cửa
- 19.600 ₫
- Cao nhất
- 19.600 ₫
- Thấp nhất
- 19.100 ₫
- Khối lượng giao dịch
- 2.200 CP
Giao dịch khối ngoại
5 thg 11, 2026- Giá trị mua
- 0 tỷ ₫
- Giá trị bán
- 0,01 tỷ ₫
- Mua / bán ròng
- -0,01 tỷ ₫
Chỉ số tài chính
2025- Doanh thu 2025
- Chưa có dữ liệu
- LNST 2025
- Chưa có dữ liệu
- Vốn chủ sở hữu 2025
- Chưa có dữ liệu
- Nợ phải trả 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tăng trưởng doanh thu
- Chưa có dữ liệu
- Biên lợi nhuận ròng
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- P/B (VCSH 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Cổ tức tiền mặt 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Chỉ số năm 2025 theo dữ liệu hiện có; mục chưa có số liệu được ghi rõ. P/E và P/B dùng giá gần nhất cùng số liệu năm 2025. Tỷ suất cổ tức không phải cam kết chi trả trong tương lai.
Thông tin doanh nghiệp
- Tên doanh nghiệp
- CTCP CNG Việt Nam
- Tên tiếng Anh
- CNG Viet Nam Joint Stock Company
- Mã cổ phiếu
- CNG
- Sàn giao dịch
- HOSE
- Ngành
- Phân phối xăng dầu & khí đốt
- Ngày niêm yết
- 23 thg 11, 2011
Nguồn dữ liệu
Giá khớp (bản chụp)
Vốn hóa: Giá × CP niêm yết
Vốn hóa ước tính theo giá và số cổ phiếu niêm yết.
Phương pháp và nguồn tham khảoLịch sử giao dịch
Các phiên đã lưu| Ngày | Đóng cửa | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 thg 11, 2026 | 19.500 | 19.600 | 19.600 | 19.100 | 2.200 |
| 4 thg 11, 2026 | 19.800 | 18.500 | 19.800 | 18.500 | 1.200 |
| 3 thg 11, 2026 | 19.000 | 18.250 | 19.000 | 18.250 | 1.100 |
| 2 thg 11, 2026 | 18.950 | 18.100 | 19.000 | 18.100 | 300 |
| 30 thg 10, 2026 | 19.000 | 19.000 | 19.100 | 19.000 | 4.000 |
| 29 thg 10, 2026 | 19.100 | 19.000 | 19.100 | 18.800 | 5.200 |
| 28 thg 10, 2026 | 19.400 | 19.500 | 19.500 | 19.400 | 2.500 |
| 27 thg 10, 2026 | 19.500 | 19.400 | 19.500 | 19.400 | 200 |
Giá: VND · Khối lượng: cổ phiếu. Phiên hiện tại có thể chưa hoàn tất.