CCL
HOSECTCP Đầu Tư và Phát triển Đô Thị Dầu khí Cửu Long
Giá gần nhất VND
- Vốn hóa ước tính
- 0,19 nghìn tỷ ₫
- CP niêm yết
- 65.538.283 CP
- CP lưu hành
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Diễn biến giá
CCL · VNDVolume profile 61 phiên: giao dịch dày nhất ở 3.587–3.623 ₫; 70% khối lượng trong 3.121–3.730 ₫. Giá gần nhất ở vùng giao dịch thưa, nơi giá thường đi nhanh qua.
Mỗi nến là một phiên: giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất và đóng cửa; cột bên dưới là khối lượng.
Số liệu phiên
5 thg 11, 2026- Giá tham chiếu
- 2.940 ₫
- Mở cửa
- Chưa có dữ liệu
- Cao nhất
- Chưa có dữ liệu
- Thấp nhất
- Chưa có dữ liệu
- Khối lượng giao dịch
- 56.600 CP
Chỉ số tài chính
2025- Doanh thu 2025
- Chưa có dữ liệu
- LNST 2025
- Chưa có dữ liệu
- Vốn chủ sở hữu 2025
- Chưa có dữ liệu
- Nợ phải trả 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tăng trưởng doanh thu
- Chưa có dữ liệu
- Biên lợi nhuận ròng
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- P/B (VCSH 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Cổ tức tiền mặt 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Chỉ số năm 2025 theo dữ liệu hiện có; mục chưa có số liệu được ghi rõ. P/E và P/B dùng giá gần nhất cùng số liệu năm 2025. Tỷ suất cổ tức không phải cam kết chi trả trong tương lai.
Thông tin doanh nghiệp
- Tên doanh nghiệp
- CTCP Đầu Tư và Phát triển Đô Thị Dầu khí Cửu Long
- Tên tiếng Anh
- Cuu Long Petro Urban Development And Investment Corporation
- Mã cổ phiếu
- CCL
- Sàn giao dịch
- HOSE
- Ngành
- Bất động sản
- Ngày niêm yết
- 3 thg 3, 2011
Nguồn dữ liệu
Realtime
Vốn hóa: Giá × CP niêm yết
Vốn hóa ước tính theo giá và số cổ phiếu niêm yết.
Phương pháp và nguồn tham khảoLịch sử giao dịch
Các phiên đã lưu| Ngày | Đóng cửa | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 thg 11, 2026 | 2.970 | — | — | — | — |
| 4 thg 11, 2026 | 2.940 | — | — | — | — |
| 3 thg 11, 2026 | 2.950 | 2.930 | 2.980 | 2.930 | 32.000 |
| 2 thg 11, 2026 | 2.930 | 2.870 | 2.980 | 2.870 | 37.200 |
| 30 thg 10, 2026 | 2.980 | 3.010 | 3.020 | 2.980 | 39.800 |
| 29 thg 10, 2026 | 3.030 | 3.050 | 3.050 | 3.000 | 23.800 |
| 28 thg 10, 2026 | 3.060 | 3.060 | 3.080 | 3.020 | 19.300 |
| 27 thg 10, 2026 | 3.080 | 3.090 | 3.130 | 3.050 | 28.200 |
Giá: VND · Khối lượng: cổ phiếu. Phiên hiện tại có thể chưa hoàn tất.