CCI
HOSECTCP Đầu tư Phát triển Công nghiệp Thương mại Củ Chi
Diễn biến giá
CCI · VND10 thg 8, 20262 thg 11, 2026
Volume profile 28 phiên: giao dịch dày nhất ở 16.469–16.571 ₫; 70% khối lượng trong 16.265–17.592 ₫. Giá gần nhất ở vùng giao dịch dày, thường được xem là hỗ trợ hoặc kháng cự.
Mỗi nến là một phiên: giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất và đóng cửa; cột bên dưới là khối lượng.
Số liệu phiên
5 thg 11, 2026- Giá tham chiếu
- 17.100 ₫
- Mở cửa
- Chưa có dữ liệu
- Cao nhất
- Chưa có dữ liệu
- Thấp nhất
- Chưa có dữ liệu
- Khối lượng giao dịch
- Chưa có dữ liệu
Chỉ số tài chính
2025- Doanh thu 2025
- Chưa có dữ liệu
- LNST 2025
- Chưa có dữ liệu
- Vốn chủ sở hữu 2025
- Chưa có dữ liệu
- Nợ phải trả 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tăng trưởng doanh thu
- Chưa có dữ liệu
- Biên lợi nhuận ròng
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- P/B (VCSH 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Cổ tức tiền mặt 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Chỉ số năm 2025 theo dữ liệu hiện có; mục chưa có số liệu được ghi rõ. P/E và P/B dùng giá gần nhất cùng số liệu năm 2025. Tỷ suất cổ tức không phải cam kết chi trả trong tương lai.
Thông tin doanh nghiệp
- Tên doanh nghiệp
- CTCP Đầu tư Phát triển Công nghiệp Thương mại Củ Chi
- Tên tiếng Anh
- CuChi Commercial And Industrial Developing Investment Joint Stock Company
- Mã cổ phiếu
- CCI
- Sàn giao dịch
- HOSE
- Ngành
- Phân phối xăng dầu & khí đốt
- Ngày niêm yết
- 15 thg 4, 2010
Nguồn dữ liệu
Giá tham chiếu
Vốn hóa: Giá × CP niêm yết
Vốn hóa ước tính theo giá và số cổ phiếu niêm yết.
Phương pháp và nguồn tham khảoLịch sử giao dịch
Các phiên đã lưu| Ngày | Đóng cửa | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 thg 11, 2026 | 16.500 | 16.500 | 16.500 | 16.500 | 100 |
| 30 thg 10, 2026 | 17.100 | 17.100 | 17.100 | 17.100 | 300 |
| 29 thg 10, 2026 | 17.000 | 17.000 | 17.000 | 17.000 | 1.700 |
| 27 thg 10, 2026 | 16.550 | 16.550 | 16.550 | 16.550 | 1.200 |
| 26 thg 10, 2026 | 17.700 | 17.700 | 17.700 | 17.700 | 200 |
| 22 thg 10, 2026 | 16.550 | 16.550 | 16.550 | 16.550 | 100 |
| 21 thg 10, 2026 | 17.200 | 17.200 | 17.200 | 17.200 | 900 |
| 20 thg 10, 2026 | 16.300 | 17.000 | 17.000 | 16.300 | 3.700 |
Giá: VND · Khối lượng: cổ phiếu. Phiên hiện tại có thể chưa hoàn tất.
Thông tin tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.Khám phá cổ phiếu khác