AGP
UPCOMCTCP Dược phẩm Agimexpharm
Giá gần nhất VND
- Vốn hóa ước tính
- 1,04 nghìn tỷ ₫
- CP niêm yết
- 35.810.421 CP
- CP lưu hành
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Diễn biến giá
AGP · VNDVolume profile 23 phiên: giao dịch dày nhất ở 28.433–28.667 ₫; 70% khối lượng trong 27.967–29.833 ₫. Giá gần nhất ở vùng giao dịch trung bình.
Mỗi nến là một phiên: giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất và đóng cửa; cột bên dưới là khối lượng.
Số liệu phiên
5 thg 11, 2026- Giá tham chiếu
- 30.000 ₫
- Mở cửa
- 29.800 ₫
- Cao nhất
- 29.900 ₫
- Thấp nhất
- 29.000 ₫
- Khối lượng giao dịch
- 9.300 CP
Chỉ số tài chính
2025- Doanh thu 2025
- Chưa có dữ liệu
- LNST 2025
- Chưa có dữ liệu
- Vốn chủ sở hữu 2025
- Chưa có dữ liệu
- Nợ phải trả 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tăng trưởng doanh thu
- Chưa có dữ liệu
- Biên lợi nhuận ròng
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- P/B (VCSH 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Cổ tức tiền mặt 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Chỉ số năm 2025 theo dữ liệu hiện có; mục chưa có số liệu được ghi rõ. P/E và P/B dùng giá gần nhất cùng số liệu năm 2025. Tỷ suất cổ tức không phải cam kết chi trả trong tương lai.
Thông tin doanh nghiệp
- Tên doanh nghiệp
- CTCP Dược phẩm Agimexpharm
- Tên tiếng Anh
- AGIMEXPHARM PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY
- Mã cổ phiếu
- AGP
- Sàn giao dịch
- UPCOM
- Ngành
- Dược phẩm
- Ngày niêm yết
- 6 thg 10, 2015
Nguồn dữ liệu
Giá khớp (bản chụp)
Vốn hóa: Giá × CP niêm yết
Vốn hóa ước tính theo giá và số cổ phiếu niêm yết.
Phương pháp và nguồn tham khảoLịch sử giao dịch
Các phiên đã lưu| Ngày | Đóng cửa | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 thg 11, 2026 | 29.000 | 29.800 | 29.900 | 29.000 | 9.300 |
| 4 thg 11, 2026 | 29.200 | 30.200 | 30.200 | 29.200 | 3.100 |
| 3 thg 11, 2026 | 30.100 | 29.300 | 30.100 | 29.300 | 14.400 |
| 2 thg 11, 2026 | 29.900 | 29.500 | 30.300 | 29.500 | 6.300 |
| 30 thg 10, 2026 | 29.500 | 30.200 | 30.300 | 29.500 | 11.300 |
| 29 thg 10, 2026 | 29.000 | 30.200 | 30.200 | 29.000 | 6.200 |
| 28 thg 10, 2026 | 30.000 | 30.200 | 30.200 | 29.200 | 10.700 |
| 27 thg 10, 2026 | 29.500 | 30.000 | 30.300 | 28.800 | 13.000 |
Giá: VND · Khối lượng: cổ phiếu. Phiên hiện tại có thể chưa hoàn tất.