VIC
HOSETập đoàn VINGROUP - CTCP
Giá gần nhất VND
- Vốn hóa ước tính
- 1.824,11 nghìn tỷ ₫
- CP niêm yết
- 7.762.186.429 CP
- CP lưu hành
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Diễn biến giá
VIC · VNDVolume profile 248 phiên: giao dịch dày nhất ở 215.898–222.913 ₫; 70% khối lượng trong 152.767–250.971 ₫. Giá gần nhất ở vùng giao dịch trung bình.
Mỗi nến là một phiên: giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất và đóng cửa; cột bên dưới là khối lượng.
Số liệu phiên
5 thg 11, 2026- Giá tham chiếu
- 234.000 ₫
- Mở cửa
- Chưa có dữ liệu
- Cao nhất
- Chưa có dữ liệu
- Thấp nhất
- Chưa có dữ liệu
- Khối lượng giao dịch
- 507.900 CP
Chỉ số tài chính
2025- Doanh thu 2025
- Chưa có dữ liệu
- LNST 2025
- Chưa có dữ liệu
- Vốn chủ sở hữu 2025
- Chưa có dữ liệu
- Nợ phải trả 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tăng trưởng doanh thu
- Chưa có dữ liệu
- Biên lợi nhuận ròng
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- P/B (VCSH 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Cổ tức tiền mặt 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Chỉ số năm 2025 theo dữ liệu hiện có; mục chưa có số liệu được ghi rõ. P/E và P/B dùng giá gần nhất cùng số liệu năm 2025. Tỷ suất cổ tức không phải cam kết chi trả trong tương lai.
Thông tin doanh nghiệp
- Tên doanh nghiệp
- Tập đoàn VINGROUP - CTCP
- Tên tiếng Anh
- VINGROUP Joint Stock Company
- Mã cổ phiếu
- VIC
- Sàn giao dịch
- HOSE
- Ngành
- Bất động sản
- Ngày niêm yết
- 19 thg 9, 2007
Nguồn dữ liệu
Giá khớp (bản chụp)
Vốn hóa: Giá × CP niêm yết
Vốn hóa ước tính theo giá và số cổ phiếu niêm yết.
Phương pháp và nguồn tham khảoLịch sử giao dịch
Các phiên đã lưu| Ngày | Đóng cửa | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 thg 11, 2026 | 235.000 | — | — | — | — |
| 4 thg 11, 2026 | 234.000 | 232.500 | 239.000 | 230.100 | 1.431.900 |
| 3 thg 11, 2026 | 234.000 | 240.000 | 240.000 | 233.100 | 1.909.000 |
| 2 thg 11, 2026 | 242.000 | 237.000 | 246.500 | 235.000 | 2.503.200 |
| 30 thg 10, 2026 | 241.000 | 238.200 | 241.000 | 231.500 | 5.049.400 |
| 29 thg 10, 2026 | 241.000 | 240.100 | 242.000 | 239.000 | 1.680.700 |
| 28 thg 10, 2026 | 241.000 | 239.900 | 241.000 | 237.000 | 1.868.200 |
| 27 thg 10, 2026 | 240.200 | 237.000 | 242.800 | 236.700 | 1.676.600 |
Giá: VND · Khối lượng: cổ phiếu. Phiên hiện tại có thể chưa hoàn tất.