VCP
UPCOMCTCP Xây dựng và Năng Lượng VCP
Giá gần nhất VND
- Vốn hóa ước tính
- 2,66 nghìn tỷ ₫
- CP niêm yết
- 83.789.658 CP
- CP lưu hành
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Diễn biến giá
VCP · VNDVolume profile 248 phiên: giao dịch dày nhất ở 22.725–23.239 ₫; 70% khối lượng trong 21.698–26.835 ₫. Giá gần nhất ở vùng giao dịch thưa, nơi giá thường đi nhanh qua.
Mỗi nến là một phiên: giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất và đóng cửa; cột bên dưới là khối lượng.
Số liệu phiên
5 thg 11, 2026- Giá tham chiếu
- 30.200 ₫
- Mở cửa
- 30.300 ₫
- Cao nhất
- 33.000 ₫
- Thấp nhất
- 30.300 ₫
- Khối lượng giao dịch
- 257.700 CP
Chỉ số tài chính
2025- Doanh thu 2025
- Chưa có dữ liệu
- LNST 2025
- Chưa có dữ liệu
- Vốn chủ sở hữu 2025
- Chưa có dữ liệu
- Nợ phải trả 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tăng trưởng doanh thu
- Chưa có dữ liệu
- Biên lợi nhuận ròng
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- P/B (VCSH 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Cổ tức tiền mặt 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Chỉ số năm 2025 theo dữ liệu hiện có; mục chưa có số liệu được ghi rõ. P/E và P/B dùng giá gần nhất cùng số liệu năm 2025. Tỷ suất cổ tức không phải cam kết chi trả trong tương lai.
Thông tin doanh nghiệp
- Tên doanh nghiệp
- CTCP Xây dựng và Năng Lượng VCP
- Tên tiếng Anh
- Vinaconex Power Development and Construction Investment Joint Stock Company
- Mã cổ phiếu
- VCP
- Sàn giao dịch
- UPCOM
- Ngành
- Sản xuất & Phân phối Điện
- Ngày niêm yết
- 16 thg 12, 2016
Nguồn dữ liệu
Giá khớp (bản chụp)
Vốn hóa: Giá × CP niêm yết
Vốn hóa ước tính theo giá và số cổ phiếu niêm yết.
Phương pháp và nguồn tham khảoLịch sử giao dịch
Các phiên đã lưu| Ngày | Đóng cửa | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 thg 11, 2026 | 31.700 | 30.300 | 33.000 | 30.300 | 342.300 |
| 4 thg 11, 2026 | 30.300 | 29.300 | 30.600 | 29.300 | 190.200 |
| 3 thg 11, 2026 | 30.000 | 27.600 | 30.300 | 27.500 | 387.000 |
| 2 thg 11, 2026 | 27.600 | 26.600 | 27.800 | 26.500 | 682.000 |
| 30 thg 10, 2026 | 26.400 | 26.400 | 27.000 | 26.200 | 150.700 |
| 29 thg 10, 2026 | 26.300 | 24.900 | 27.400 | 24.300 | 370.200 |
| 28 thg 10, 2026 | 25.500 | 24.500 | 25.500 | 24.300 | 58.200 |
| 27 thg 10, 2026 | 25.500 | 24.000 | 25.500 | 23.000 | 130.100 |
Giá: VND · Khối lượng: cổ phiếu. Phiên hiện tại có thể chưa hoàn tất.