Danh mục cổ phiếu/THT

THT

HNX

CTCP Than Hà Tu - Vinacomin

Chưa đủ lịch sử giáBiểu đồ sẽ xuất hiện khi có ít nhất 2 điểm dữ liệu.

Lịch sử giá đã lưu · Không phải toàn bộ giao dịch trong phiên.

Số liệu phiên

5 thg 11, 2026
Giá tham chiếu
7.000 ₫
Mở cửa
Chưa có dữ liệu
Cao nhất
Chưa có dữ liệu
Thấp nhất
Chưa có dữ liệu
Khối lượng giao dịch
43.600 CP

Chỉ số tài chính

2025
Doanh thu 2025
Chưa có dữ liệu
LNST 2025
Chưa có dữ liệu
Vốn chủ sở hữu 2025
Chưa có dữ liệu
Nợ phải trả 2025
Chưa có dữ liệu
Tăng trưởng doanh thu
Chưa có dữ liệu
Biên lợi nhuận ròng
Chưa có dữ liệu
P/E (LNST 2025)
Chưa có dữ liệu
P/B (VCSH 2025)
Chưa có dữ liệu
Cổ tức tiền mặt 2025
Chưa có dữ liệu
Tỷ suất cổ tức
Chưa có dữ liệu

Chỉ số năm 2025 theo dữ liệu hiện có; mục chưa có số liệu được ghi rõ. P/E và P/B dùng giá gần nhất cùng số liệu năm 2025. Tỷ suất cổ tức không phải cam kết chi trả trong tương lai.

Thông tin doanh nghiệp

Tên doanh nghiệp
CTCP Than Hà Tu - Vinacomin
Tên tiếng Anh
Vinacomin - Ha Tu Coal JSC
Mã cổ phiếu
THT
Sàn giao dịch
HNX
Ngành
Khai thác Than
Ngày niêm yết
24 thg 10, 2008
Nguồn dữ liệu

Giá khớp (bản chụp)

Vốn hóa: Giá × CP niêm yết

Vốn hóa ước tính theo giá và số cổ phiếu niêm yết.

Phương pháp và nguồn tham khảo

Lịch sử giao dịch

Các phiên đã lưu
NgàyĐóng cửaMở cửaCao nhấtThấp nhấtKhối lượng
5 thg 11, 20267.000————
4 thg 11, 20267.0007.0007.0006.90052.400
3 thg 11, 20267.0007.0007.0006.90052.200
2 thg 11, 20267.0007.0007.0006.9005.000
30 thg 10, 20267.0007.0007.0006.90020.500
29 thg 10, 20267.1007.1007.1007.00010.800
28 thg 10, 20267.1007.1007.1007.00019.100
27 thg 10, 20267.2007.2007.2007.20016.500

Giá: VND · Khối lượng: cổ phiếu. Phiên hiện tại có thể chưa hoàn tất.

Thông tin tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.Khám phá cổ phiếu khác