SAM
HOSECTCP SAM HOLDINGS
Giá gần nhất VND
- Vốn hóa ước tính
- 2,62 nghìn tỷ ₫
- CP niêm yết
- 402.753.343 CP
- CP lưu hành
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Diễn biến giá
SAM · VNDVolume profile 63 phiên: giao dịch dày nhất ở 6.051–6.093 ₫; 70% khối lượng trong 5.928–6.216 ₫. Giá gần nhất ở vùng giao dịch thưa, nơi giá thường đi nhanh qua.
Mỗi nến là một phiên: giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất và đóng cửa; cột bên dưới là khối lượng.
Số liệu phiên
5 thg 11, 2026- Giá tham chiếu
- 6.610 ₫
- Mở cửa
- 6.610 ₫
- Cao nhất
- 6.670 ₫
- Thấp nhất
- 6.500 ₫
- Khối lượng giao dịch
- 63.800 CP
Giao dịch khối ngoại
5 thg 11, 2026- Giá trị mua
- 0,02 tỷ ₫
- Giá trị bán
- 0 tỷ ₫
- Mua / bán ròng
- 0,02 tỷ ₫
Chỉ số tài chính
2025- Doanh thu 2025
- Chưa có dữ liệu
- LNST 2025
- Chưa có dữ liệu
- Vốn chủ sở hữu 2025
- Chưa có dữ liệu
- Nợ phải trả 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tăng trưởng doanh thu
- Chưa có dữ liệu
- Biên lợi nhuận ròng
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- P/B (VCSH 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Cổ tức tiền mặt 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Chỉ số năm 2025 theo dữ liệu hiện có; mục chưa có số liệu được ghi rõ. P/E và P/B dùng giá gần nhất cùng số liệu năm 2025. Tỷ suất cổ tức không phải cam kết chi trả trong tương lai.
Thông tin doanh nghiệp
- Tên doanh nghiệp
- CTCP SAM HOLDINGS
- Tên tiếng Anh
- SAM HOLDINGS Corporation
- Mã cổ phiếu
- SAM
- Sàn giao dịch
- HOSE
- Ngành
- Thiết bị viễn thông
- Ngày niêm yết
- 28 thg 7, 2000
Nguồn dữ liệu
Realtime
Vốn hóa: Giá × CP niêm yết
Vốn hóa ước tính theo giá và số cổ phiếu niêm yết.
Phương pháp và nguồn tham khảoLịch sử giao dịch
Các phiên đã lưu| Ngày | Đóng cửa | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 thg 11, 2026 | 6.500 | 6.610 | 6.670 | 6.500 | 63.800 |
| 4 thg 11, 2026 | 6.610 | 6.180 | 6.610 | 6.180 | 599.100 |
| 3 thg 11, 2026 | 6.180 | 6.130 | 6.180 | 6.120 | 61.400 |
| 2 thg 11, 2026 | 6.160 | 6.180 | 6.180 | 6.100 | 135.400 |
| 30 thg 10, 2026 | 6.150 | 6.090 | 6.150 | 6.030 | 161.200 |
| 29 thg 10, 2026 | 6.090 | 6.100 | 6.190 | 6.080 | 33.600 |
| 28 thg 10, 2026 | 6.090 | 6.080 | 6.090 | 5.970 | 55.300 |
| 27 thg 10, 2026 | 6.090 | 6.040 | 6.100 | 6.020 | 66.500 |
Giá: VND · Khối lượng: cổ phiếu. Phiên hiện tại có thể chưa hoàn tất.