SAC
UPCOMCTCP Xếp dỡ và Dịch vụ Cảng Sài Gòn
Diễn biến giá
SAC · VND6 thg 11, 20253 thg 11, 2026
Volume profile 177 phiên: giao dịch dày nhất ở 11.465–11.587 ₫; 70% khối lượng trong 11.099–12.075 ₫. Giá gần nhất ở vùng giao dịch dày, thường được xem là hỗ trợ hoặc kháng cự.
Mỗi nến là một phiên: giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất và đóng cửa; cột bên dưới là khối lượng.
Số liệu phiên
5 thg 11, 2026- Giá tham chiếu
- 11.300 ₫
- Mở cửa
- Chưa có dữ liệu
- Cao nhất
- Chưa có dữ liệu
- Thấp nhất
- Chưa có dữ liệu
- Khối lượng giao dịch
- Chưa có dữ liệu
Chỉ số tài chính
2025- Doanh thu 2025
- Chưa có dữ liệu
- LNST 2025
- Chưa có dữ liệu
- Vốn chủ sở hữu 2025
- Chưa có dữ liệu
- Nợ phải trả 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tăng trưởng doanh thu
- Chưa có dữ liệu
- Biên lợi nhuận ròng
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- P/B (VCSH 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Cổ tức tiền mặt 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Chỉ số năm 2025 theo dữ liệu hiện có; mục chưa có số liệu được ghi rõ. P/E và P/B dùng giá gần nhất cùng số liệu năm 2025. Tỷ suất cổ tức không phải cam kết chi trả trong tương lai.
Thông tin doanh nghiệp
- Tên doanh nghiệp
- CTCP Xếp dỡ và Dịch vụ Cảng Sài Gòn
- Tên tiếng Anh
- Sai Gon Port Stevedoring and Service Joint Stock Company
- Mã cổ phiếu
- SAC
- Sàn giao dịch
- UPCOM
- Ngành
- Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng
- Ngày niêm yết
- 8 thg 11, 2016
Nguồn dữ liệu
Giá tham chiếu
Vốn hóa: Giá × CP niêm yết
Vốn hóa ước tính theo giá và số cổ phiếu niêm yết.
Phương pháp và nguồn tham khảoLịch sử giao dịch
Các phiên đã lưu| Ngày | Đóng cửa | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 thg 11, 2026 | 11.200 | 11.200 | 11.200 | 11.200 | 100 |
| 2 thg 11, 2026 | 11.300 | 11.300 | 11.300 | 11.300 | 1.500 |
| 29 thg 10, 2026 | 11.100 | 11.100 | 11.100 | 11.100 | 100 |
| 28 thg 10, 2026 | 11.300 | 11.300 | 11.300 | 11.300 | 100 |
| 27 thg 10, 2026 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | 500 |
| 26 thg 10, 2026 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | 2.000 |
| 23 thg 10, 2026 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | 3.100 |
| 22 thg 10, 2026 | 10.500 | 10.600 | 10.600 | 10.400 | 1.100 |
Giá: VND · Khối lượng: cổ phiếu. Phiên hiện tại có thể chưa hoàn tất.
Thông tin tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.Khám phá cổ phiếu khác