PEG
UPCOMTổng Công ty Thương mại Kỹ thuật và Đầu tư - CTCP
Giá gần nhất VND
- Vốn hóa ước tính
- 0,92 nghìn tỷ ₫
- CP niêm yết
- 248.877.470 CP
- CP lưu hành
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Diễn biến giá
PEG · VNDLịch sử giá đã lưu · Không phải toàn bộ giao dịch trong phiên.
Số liệu phiên
5 thg 11, 2026- Giá tham chiếu
- 3.300 ₫
- Mở cửa
- 3.700 ₫
- Cao nhất
- 3.700 ₫
- Thấp nhất
- 3.700 ₫
- Khối lượng giao dịch
- 5.200 CP
Chỉ số tài chính
2025- Doanh thu 2025
- Chưa có dữ liệu
- LNST 2025
- Chưa có dữ liệu
- Vốn chủ sở hữu 2025
- Chưa có dữ liệu
- Nợ phải trả 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tăng trưởng doanh thu
- Chưa có dữ liệu
- Biên lợi nhuận ròng
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- P/B (VCSH 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Cổ tức tiền mặt 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Chỉ số năm 2025 theo dữ liệu hiện có; mục chưa có số liệu được ghi rõ. P/E và P/B dùng giá gần nhất cùng số liệu năm 2025. Tỷ suất cổ tức không phải cam kết chi trả trong tương lai.
Thông tin doanh nghiệp
- Tên doanh nghiệp
- Tổng Công ty Thương mại Kỹ thuật và Đầu tư - CTCP
- Tên tiếng Anh
- PETEC Trading And Investment Corporation
- Mã cổ phiếu
- PEG
- Sàn giao dịch
- UPCOM
- Ngành
- Phân phối xăng dầu & khí đốt
- Ngày niêm yết
- 5 thg 11, 2018
Nguồn dữ liệu
Giá khớp (bản chụp)
Vốn hóa: Giá × CP niêm yết
Vốn hóa ước tính theo giá và số cổ phiếu niêm yết.
Phương pháp và nguồn tham khảoLịch sử giao dịch
Các phiên đã lưu| Ngày | Đóng cửa | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 thg 11, 2026 | 3.700 | 3.700 | 3.700 | 3.700 | 5.200 |
| 4 thg 11, 2026 | 3.100 | 4.000 | 4.000 | 3.100 | 600 |
| 3 thg 11, 2026 | 4.000 | 3.500 | 4.100 | 3.500 | 10.000 |
| 2 thg 11, 2026 | 4.900 | 3.700 | 4.900 | 3.700 | 2.500 |
| 30 thg 10, 2026 | 3.900 | 5.100 | 5.100 | 3.900 | 4.000 |
| 29 thg 10, 2026 | 4.900 | 5.400 | 5.400 | 4.100 | 6.900 |
| 28 thg 10, 2026 | 4.700 | 4.900 | 4.900 | 4.700 | 1.000 |
| 27 thg 10, 2026 | 4.000 | 4.500 | 4.500 | 4.000 | 500 |
Giá: VND · Khối lượng: cổ phiếu. Phiên hiện tại có thể chưa hoàn tất.