MAS
HNXCTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Đà Nẵng
Giá gần nhất VND
- Vốn hóa ước tính
- 0,15 nghìn tỷ ₫
- CP niêm yết
- 4.267.683 CP
- CP lưu hành
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Diễn biến giá
MAS · VNDLịch sử giá đã lưu · Không phải toàn bộ giao dịch trong phiên.
Số liệu phiên
5 thg 11, 2026- Giá tham chiếu
- 35.100 ₫
- Mở cửa
- Chưa có dữ liệu
- Cao nhất
- Chưa có dữ liệu
- Thấp nhất
- Chưa có dữ liệu
- Khối lượng giao dịch
- Chưa có dữ liệu
Chỉ số tài chính
2025- Doanh thu 2025
- Chưa có dữ liệu
- LNST 2025
- Chưa có dữ liệu
- Vốn chủ sở hữu 2025
- Chưa có dữ liệu
- Nợ phải trả 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tăng trưởng doanh thu
- Chưa có dữ liệu
- Biên lợi nhuận ròng
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- P/B (VCSH 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Cổ tức tiền mặt 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Chỉ số năm 2025 theo dữ liệu hiện có; mục chưa có số liệu được ghi rõ. P/E và P/B dùng giá gần nhất cùng số liệu năm 2025. Tỷ suất cổ tức không phải cam kết chi trả trong tương lai.
Thông tin doanh nghiệp
- Tên doanh nghiệp
- CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Đà Nẵng
- Tên tiếng Anh
- Danang Airports Services Joint-Stock Company
- Mã cổ phiếu
- MAS
- Sàn giao dịch
- HNX
- Ngành
- Vận tải hành khách & Du lịch
- Ngày niêm yết
- 15 thg 7, 2014
Nguồn dữ liệu
Giá tham chiếu
Vốn hóa: Giá × CP niêm yết
Vốn hóa ước tính theo giá và số cổ phiếu niêm yết.
Phương pháp và nguồn tham khảoLịch sử giao dịch
Các phiên đã lưu| Ngày | Đóng cửa | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 thg 11, 2026 | 35.100 | — | — | — | — |
| 23 thg 10, 2026 | 35.100 | 35.100 | 35.100 | 35.100 | 1.600 |
| 12 thg 10, 2026 | 38.900 | 35.100 | 38.900 | 35.100 | 200 |
| 9 thg 10, 2026 | 38.900 | 35.100 | 38.900 | 35.100 | 200 |
| 8 thg 10, 2026 | 38.900 | 36.000 | 38.900 | 36.000 | 200 |
| 7 thg 10, 2026 | 39.900 | 35.700 | 39.900 | 35.700 | 200 |
| 6 thg 10, 2026 | 39.600 | 39.600 | 39.600 | 39.600 | 100 |
| 5 thg 10, 2026 | 36.400 | 40.600 | 40.600 | 33.400 | 600 |
Giá: VND · Khối lượng: cổ phiếu. Phiên hiện tại có thể chưa hoàn tất.