IDP
UPCOMCTCP Sữa Quốc tế
Diễn biến giá
IDP · VND28 thg 11, 20255 thg 10, 2026
Volume profile 87 phiên: giao dịch dày nhất ở 241.729–247.056 ₫; 70% khối lượng trong 209.767–263.038 ₫. Giá gần nhất ở vùng giao dịch trung bình.
Mỗi nến là một phiên: giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất và đóng cửa; cột bên dưới là khối lượng.
Số liệu phiên
5 thg 11, 2026- Giá tham chiếu
- 238.500 ₫
- Mở cửa
- Chưa có dữ liệu
- Cao nhất
- Chưa có dữ liệu
- Thấp nhất
- Chưa có dữ liệu
- Khối lượng giao dịch
- Chưa có dữ liệu
Chỉ số tài chính
2025- Doanh thu 2025
- Chưa có dữ liệu
- LNST 2025
- Chưa có dữ liệu
- Vốn chủ sở hữu 2025
- Chưa có dữ liệu
- Nợ phải trả 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tăng trưởng doanh thu
- Chưa có dữ liệu
- Biên lợi nhuận ròng
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- P/B (VCSH 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Cổ tức tiền mặt 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Chỉ số năm 2025 theo dữ liệu hiện có; mục chưa có số liệu được ghi rõ. P/E và P/B dùng giá gần nhất cùng số liệu năm 2025. Tỷ suất cổ tức không phải cam kết chi trả trong tương lai.
Thông tin doanh nghiệp
- Tên doanh nghiệp
- CTCP Sữa Quốc tế
- Tên tiếng Anh
- LOF INTERNATIONAL DAIRY PRODUCTS JOINT STOCK COMPANY
- Mã cổ phiếu
- IDP
- Sàn giao dịch
- UPCOM
- Ngành
- Thực phẩm
- Ngày niêm yết
- 7 thg 1, 2021
Nguồn dữ liệu
Giá tham chiếu
Vốn hóa: Giá × CP niêm yết
Vốn hóa ước tính theo giá và số cổ phiếu niêm yết.
Phương pháp và nguồn tham khảoLịch sử giao dịch
Các phiên đã lưu| Ngày | Đóng cửa | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 thg 10, 2026 | 260.000 | 260.000 | 260.000 | 260.000 | 400 |
| 28 thg 9, 2026 | 238.500 | 238.500 | 238.500 | 238.500 | 1.500 |
| 7 thg 9, 2026 | 238.500 | 238.500 | 238.500 | 238.500 | 100 |
| 4 thg 9, 2026 | 207.400 | 207.400 | 207.400 | 207.400 | 100 |
| 3 thg 9, 2026 | 180.400 | 180.400 | 180.400 | 180.400 | 100 |
| 8 thg 7, 2026 | 295.000 | 295.000 | 295.000 | 295.000 | 1.200 |
| 30 thg 6, 2026 | 285.000 | 285.000 | 285.000 | 285.000 | 4.000 |
| 26 thg 6, 2026 | 250.000 | 250.000 | 250.000 | 250.000 | 4.000 |
Giá: VND · Khối lượng: cổ phiếu. Phiên hiện tại có thể chưa hoàn tất.
Thông tin tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.Khám phá cổ phiếu khác