HTV
HOSECTCP Logistics Vicem
Giá gần nhất VND
- Vốn hóa ước tính
- 0,17 nghìn tỷ ₫
- CP niêm yết
- 13.104.000 CP
- CP lưu hành
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Diễn biến giá
HTV · VNDVolume profile 32 phiên: giao dịch dày nhất ở 12.688–12.800 ₫; 70% khối lượng trong 12.013–13.138 ₫. Giá gần nhất ở vùng giao dịch thưa, nơi giá thường đi nhanh qua.
Mỗi nến là một phiên: giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất và đóng cửa; cột bên dưới là khối lượng.
Số liệu phiên
2 thg 11, 2026- Giá tham chiếu
- Chưa có dữ liệu
- Mở cửa
- 12.900 ₫
- Cao nhất
- 13.350 ₫
- Thấp nhất
- 12.900 ₫
- Khối lượng giao dịch
- 200 CP
Chỉ số tài chính
2025- Doanh thu 2025
- Chưa có dữ liệu
- LNST 2025
- Chưa có dữ liệu
- Vốn chủ sở hữu 2025
- Chưa có dữ liệu
- Nợ phải trả 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tăng trưởng doanh thu
- Chưa có dữ liệu
- Biên lợi nhuận ròng
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- P/B (VCSH 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Cổ tức tiền mặt 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Chỉ số năm 2025 theo dữ liệu hiện có; mục chưa có số liệu được ghi rõ. P/E và P/B dùng giá gần nhất cùng số liệu năm 2025. Tỷ suất cổ tức không phải cam kết chi trả trong tương lai.
Thông tin doanh nghiệp
- Tên doanh nghiệp
- CTCP Logistics Vicem
- Tên tiếng Anh
- Logistics Vicem Joint Stock Company
- Mã cổ phiếu
- HTV
- Sàn giao dịch
- HOSE
- Ngành
- Vận tải Thủy
- Ngày niêm yết
- 5 thg 1, 2006
Nguồn dữ liệu
Giá đóng cửa
Vốn hóa: Giá × CP niêm yết
Vốn hóa ước tính theo giá và số cổ phiếu niêm yết.
Phương pháp và nguồn tham khảoLịch sử giao dịch
Các phiên đã lưu| Ngày | Đóng cửa | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 thg 11, 2026 | 13.350 | 12.900 | 13.350 | 12.900 | 200 |
| 30 thg 10, 2026 | 12.900 | 11.900 | 12.900 | 11.900 | 3.300 |
| 28 thg 10, 2026 | 12.750 | 12.750 | 12.750 | 12.750 | 3.800 |
| 27 thg 10, 2026 | 13.700 | 12.250 | 13.700 | 12.250 | 1.500 |
| 22 thg 10, 2026 | 13.150 | 11.900 | 13.150 | 11.650 | 8.200 |
| 16 thg 10, 2026 | 12.450 | 12.450 | 12.450 | 12.450 | 100 |
| 15 thg 10, 2026 | 12.450 | 11.650 | 12.500 | 11.650 | 17.000 |
| 12 thg 10, 2026 | 11.700 | 11.700 | 11.700 | 11.700 | 200 |
Giá: VND · Khối lượng: cổ phiếu. Phiên hiện tại có thể chưa hoàn tất.