HMC
HOSECTCP Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh
Giá gần nhất VND
- Vốn hóa ước tính
- 0,29 nghìn tỷ ₫
- CP niêm yết
- 27.299.999 CP
- CP lưu hành
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Diễn biến giá
HMC · VNDLịch sử giá đã lưu · Không phải toàn bộ giao dịch trong phiên.
Số liệu phiên
5 thg 11, 2026- Giá tham chiếu
- 10.550 ₫
- Mở cửa
- 10.750 ₫
- Cao nhất
- 10.800 ₫
- Thấp nhất
- 10.600 ₫
- Khối lượng giao dịch
- 600 CP
Chỉ số tài chính
2025- Doanh thu 2025
- Chưa có dữ liệu
- LNST 2025
- Chưa có dữ liệu
- Vốn chủ sở hữu 2025
- Chưa có dữ liệu
- Nợ phải trả 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tăng trưởng doanh thu
- Chưa có dữ liệu
- Biên lợi nhuận ròng
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- P/B (VCSH 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Cổ tức tiền mặt 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Chỉ số năm 2025 theo dữ liệu hiện có; mục chưa có số liệu được ghi rõ. P/E và P/B dùng giá gần nhất cùng số liệu năm 2025. Tỷ suất cổ tức không phải cam kết chi trả trong tương lai.
Thông tin doanh nghiệp
- Tên doanh nghiệp
- CTCP Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh
- Tên tiếng Anh
- Vnsteel - Ho Chi Minh City Metal Corporation
- Mã cổ phiếu
- HMC
- Sàn giao dịch
- HOSE
- Ngành
- Thép và sản phẩm thép
- Ngày niêm yết
- 21 thg 12, 2006
Nguồn dữ liệu
Giá khớp (bản chụp)
Vốn hóa: Giá × CP niêm yết
Vốn hóa ước tính theo giá và số cổ phiếu niêm yết.
Phương pháp và nguồn tham khảoLịch sử giao dịch
Các phiên đã lưu| Ngày | Đóng cửa | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 thg 11, 2026 | 10.650 | 10.750 | 10.800 | 10.600 | 1.000 |
| 4 thg 11, 2026 | 10.550 | 10.400 | 10.800 | 10.200 | 28.500 |
| 3 thg 11, 2026 | 10.750 | 10.800 | 10.850 | 10.650 | 6.000 |
| 2 thg 11, 2026 | 10.750 | 10.700 | 10.750 | 10.550 | 4.400 |
| 30 thg 10, 2026 | 10.900 | 10.800 | 10.900 | 10.800 | 2.100 |
| 29 thg 10, 2026 | 10.850 | 10.700 | 10.900 | 10.550 | 5.200 |
| 27 thg 10, 2026 | 10.900 | 11.000 | 11.000 | 10.900 | 11.400 |
| 26 thg 10, 2026 | 10.950 | 10.750 | 10.950 | 10.700 | 6.000 |
Giá: VND · Khối lượng: cổ phiếu. Phiên hiện tại có thể chưa hoàn tất.