FCN
HOSECTCP FECON
Giá gần nhất VND
- Vốn hóa ước tính
- 1,73 nghìn tỷ ₫
- CP niêm yết
- 157.439.005 CP
- CP lưu hành
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Diễn biến giá
FCN · VNDLịch sử giá đã lưu · Không phải toàn bộ giao dịch trong phiên.
Số liệu phiên
5 thg 11, 2026- Giá tham chiếu
- 11.100 ₫
- Mở cửa
- Chưa có dữ liệu
- Cao nhất
- Chưa có dữ liệu
- Thấp nhất
- Chưa có dữ liệu
- Khối lượng giao dịch
- 631.100 CP
Chỉ số tài chính
2025- Doanh thu 2025
- Chưa có dữ liệu
- LNST 2025
- Chưa có dữ liệu
- Vốn chủ sở hữu 2025
- Chưa có dữ liệu
- Nợ phải trả 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tăng trưởng doanh thu
- Chưa có dữ liệu
- Biên lợi nhuận ròng
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- P/B (VCSH 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Cổ tức tiền mặt 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Chỉ số năm 2025 theo dữ liệu hiện có; mục chưa có số liệu được ghi rõ. P/E và P/B dùng giá gần nhất cùng số liệu năm 2025. Tỷ suất cổ tức không phải cam kết chi trả trong tương lai.
Thông tin doanh nghiệp
- Tên doanh nghiệp
- CTCP FECON
- Tên tiếng Anh
- FECON Corporation
- Mã cổ phiếu
- FCN
- Sàn giao dịch
- HOSE
- Ngành
- Xây dựng
- Ngày niêm yết
- 24 thg 7, 2012
Nguồn dữ liệu
Realtime
Vốn hóa: Giá × CP niêm yết
Vốn hóa ước tính theo giá và số cổ phiếu niêm yết.
Phương pháp và nguồn tham khảoLịch sử giao dịch
Các phiên đã lưu| Ngày | Đóng cửa | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 thg 11, 2026 | 11.000 | — | — | — | — |
| 4 thg 11, 2026 | 11.100 | — | — | — | — |
| 3 thg 11, 2026 | 10.850 | 10.500 | 10.950 | 10.450 | 681.900 |
| 2 thg 11, 2026 | 10.500 | 10.450 | 10.600 | 10.150 | 768.700 |
| 30 thg 10, 2026 | 10.600 | 10.650 | 10.650 | 10.300 | 1.067.600 |
| 29 thg 10, 2026 | 10.800 | 10.700 | 10.850 | 10.650 | 365.800 |
| 28 thg 10, 2026 | 10.900 | 10.700 | 10.900 | 10.650 | 520.700 |
| 27 thg 10, 2026 | 10.800 | 10.650 | 10.800 | 10.650 | 276.300 |
Giá: VND · Khối lượng: cổ phiếu. Phiên hiện tại có thể chưa hoàn tất.