EVG
HOSECTCP Tập đoàn EverLand
Giá gần nhất VND
- Vốn hóa ước tính
- 0,83 nghìn tỷ ₫
- CP niêm yết
- 226.011.737 CP
- CP lưu hành
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Diễn biến giá
EVG · VNDVolume profile 61 phiên: giao dịch dày nhất ở 4.286–4.335 ₫; 70% khối lượng trong 3.794–4.483 ₫. Giá gần nhất ở vùng giao dịch thưa, nơi giá thường đi nhanh qua.
Mỗi nến là một phiên: giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất và đóng cửa; cột bên dưới là khối lượng.
Số liệu phiên
5 thg 11, 2026- Giá tham chiếu
- 3.680 ₫
- Mở cửa
- Chưa có dữ liệu
- Cao nhất
- Chưa có dữ liệu
- Thấp nhất
- Chưa có dữ liệu
- Khối lượng giao dịch
- 640.900 CP
Chỉ số tài chính
2025- Doanh thu 2025
- Chưa có dữ liệu
- LNST 2025
- Chưa có dữ liệu
- Vốn chủ sở hữu 2025
- Chưa có dữ liệu
- Nợ phải trả 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tăng trưởng doanh thu
- Chưa có dữ liệu
- Biên lợi nhuận ròng
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- P/B (VCSH 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Cổ tức tiền mặt 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Chỉ số năm 2025 theo dữ liệu hiện có; mục chưa có số liệu được ghi rõ. P/E và P/B dùng giá gần nhất cùng số liệu năm 2025. Tỷ suất cổ tức không phải cam kết chi trả trong tương lai.
Thông tin doanh nghiệp
- Tên doanh nghiệp
- CTCP Tập đoàn EverLand
- Tên tiếng Anh
- Everland group joint stock company
- Mã cổ phiếu
- EVG
- Sàn giao dịch
- HOSE
- Ngành
- Xây dựng
- Ngày niêm yết
- 8 thg 6, 2017
Nguồn dữ liệu
Giá khớp (bản chụp)
Vốn hóa: Giá × CP niêm yết
Vốn hóa ước tính theo giá và số cổ phiếu niêm yết.
Phương pháp và nguồn tham khảoLịch sử giao dịch
Các phiên đã lưu| Ngày | Đóng cửa | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 thg 11, 2026 | 3.680 | — | — | — | — |
| 4 thg 11, 2026 | 3.680 | — | — | — | — |
| 3 thg 11, 2026 | 3.590 | 3.570 | 3.590 | 3.500 | 620.100 |
| 2 thg 11, 2026 | 3.570 | 3.620 | 3.640 | 3.500 | 148.300 |
| 30 thg 10, 2026 | 3.640 | 3.700 | 3.700 | 3.590 | 256.000 |
| 29 thg 10, 2026 | 3.700 | 3.800 | 3.840 | 3.700 | 235.500 |
| 28 thg 10, 2026 | 3.850 | 3.810 | 3.920 | 3.800 | 300.800 |
| 27 thg 10, 2026 | 3.840 | 3.910 | 3.940 | 3.840 | 305.800 |
Giá: VND · Khối lượng: cổ phiếu. Phiên hiện tại có thể chưa hoàn tất.