DS3
HNXCTCP DS3
Giá gần nhất VND
- Vốn hóa ước tính
- 0,05 nghìn tỷ ₫
- CP niêm yết
- 10.669.730 CP
- CP lưu hành
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Diễn biến giá
DS3 · VNDLịch sử giá đã lưu · Không phải toàn bộ giao dịch trong phiên.
Số liệu phiên
5 thg 11, 2026- Giá tham chiếu
- 4.300 ₫
- Mở cửa
- 4.500 ₫
- Cao nhất
- 4.500 ₫
- Thấp nhất
- 4.500 ₫
- Khối lượng giao dịch
- 600 CP
Chỉ số tài chính
2025- Doanh thu 2025
- Chưa có dữ liệu
- LNST 2025
- Chưa có dữ liệu
- Vốn chủ sở hữu 2025
- Chưa có dữ liệu
- Nợ phải trả 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tăng trưởng doanh thu
- Chưa có dữ liệu
- Biên lợi nhuận ròng
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- P/B (VCSH 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Cổ tức tiền mặt 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Chỉ số năm 2025 theo dữ liệu hiện có; mục chưa có số liệu được ghi rõ. P/E và P/B dùng giá gần nhất cùng số liệu năm 2025. Tỷ suất cổ tức không phải cam kết chi trả trong tương lai.
Thông tin doanh nghiệp
- Tên doanh nghiệp
- CTCP DS3
- Tên tiếng Anh
- DS3 Joint Stock Company
- Mã cổ phiếu
- DS3
- Sàn giao dịch
- HNX
- Ngành
- Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng
- Ngày niêm yết
- 21 thg 8, 2017
Nguồn dữ liệu
Giá khớp (bản chụp)
Vốn hóa: Giá × CP niêm yết
Vốn hóa ước tính theo giá và số cổ phiếu niêm yết.
Phương pháp và nguồn tham khảoLịch sử giao dịch
Các phiên đã lưu| Ngày | Đóng cửa | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 thg 11, 2026 | 4.500 | 4.500 | 4.500 | 4.500 | 600 |
| 26 thg 10, 2026 | 4.500 | 4.100 | 4.500 | 4.100 | 1.100 |
| 22 thg 10, 2026 | 4.300 | 4.300 | 4.300 | 4.300 | 300 |
| 21 thg 10, 2026 | 4.500 | 4.400 | 4.600 | 4.400 | 3.300 |
| 13 thg 10, 2026 | 4.800 | 4.800 | 4.800 | 4.800 | 100 |
| 7 thg 10, 2026 | 4.800 | 4.800 | 4.800 | 4.800 | 100 |
| 23 thg 9, 2026 | 4.800 | 4.800 | 4.800 | 4.800 | 100 |
| 16 thg 9, 2026 | 4.800 | 4.800 | 4.800 | 4.800 | 100 |
Giá: VND · Khối lượng: cổ phiếu. Phiên hiện tại có thể chưa hoàn tất.