CTI
HOSECTCP Đầu tư Phát triển Cường Thuận IDICO
Giá gần nhất VND
- Vốn hóa ước tính
- 1,19 nghìn tỷ ₫
- CP niêm yết
- 69.299.861 CP
- CP lưu hành
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Diễn biến giá
CTI · VNDLịch sử giá đã lưu · Không phải toàn bộ giao dịch trong phiên.
Số liệu phiên
5 thg 11, 2026- Giá tham chiếu
- 17.100 ₫
- Mở cửa
- 17.300 ₫
- Cao nhất
- 17.300 ₫
- Thấp nhất
- 16.850 ₫
- Khối lượng giao dịch
- 268.900 CP
Giao dịch khối ngoại
5 thg 11, 2026- Giá trị mua
- 0,02 tỷ ₫
- Giá trị bán
- 0,25 tỷ ₫
- Mua / bán ròng
- -0,23 tỷ ₫
Chỉ số tài chính
2025- Doanh thu 2025
- Chưa có dữ liệu
- LNST 2025
- Chưa có dữ liệu
- Vốn chủ sở hữu 2025
- Chưa có dữ liệu
- Nợ phải trả 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tăng trưởng doanh thu
- Chưa có dữ liệu
- Biên lợi nhuận ròng
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- P/B (VCSH 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Cổ tức tiền mặt 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Chỉ số năm 2025 theo dữ liệu hiện có; mục chưa có số liệu được ghi rõ. P/E và P/B dùng giá gần nhất cùng số liệu năm 2025. Tỷ suất cổ tức không phải cam kết chi trả trong tương lai.
Thông tin doanh nghiệp
- Tên doanh nghiệp
- CTCP Đầu tư Phát triển Cường Thuận IDICO
- Tên tiếng Anh
- Cuongthuan Idico Development Investment Corporation
- Mã cổ phiếu
- CTI
- Sàn giao dịch
- HOSE
- Ngành
- Xây dựng
- Ngày niêm yết
- 19 thg 3, 2010
Nguồn dữ liệu
Realtime
Vốn hóa: Giá × CP niêm yết
Vốn hóa ước tính theo giá và số cổ phiếu niêm yết.
Phương pháp và nguồn tham khảoLịch sử giao dịch
Các phiên đã lưu| Ngày | Đóng cửa | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 thg 11, 2026 | 17.100 | 17.300 | 17.300 | 16.850 | 268.900 |
| 4 thg 11, 2026 | 17.100 | 16.900 | 17.150 | 16.750 | 259.600 |
| 3 thg 11, 2026 | 16.950 | 16.500 | 17.300 | 16.450 | 374.400 |
| 2 thg 11, 2026 | 16.500 | 16.750 | 16.900 | 16.000 | 229.800 |
| 30 thg 10, 2026 | 16.800 | 17.200 | 17.400 | 16.800 | 298.000 |
| 29 thg 10, 2026 | 17.250 | 17.250 | 17.400 | 16.800 | 303.200 |
| 28 thg 10, 2026 | 17.400 | 17.450 | 17.450 | 17.200 | 295.600 |
| 27 thg 10, 2026 | 17.200 | 16.750 | 17.350 | 16.700 | 298.900 |
Giá: VND · Khối lượng: cổ phiếu. Phiên hiện tại có thể chưa hoàn tất.