CSV
HOSECTCP Hóa chất Cơ bản Miền Nam
Giá gần nhất VND
- Vốn hóa ước tính
- 2,53 nghìn tỷ ₫
- CP niêm yết
- 110.499.910 CP
- CP lưu hành
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Diễn biến giá
CSV · VNDVolume profile 23 phiên: giao dịch dày nhất ở 23.698–23.908 ₫; 70% khối lượng trong 22.435–24.329 ₫. Giá gần nhất ở vùng giao dịch trung bình.
Mỗi nến là một phiên: giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất và đóng cửa; cột bên dưới là khối lượng.
Số liệu phiên
5 thg 11, 2026- Giá tham chiếu
- 22.750 ₫
- Mở cửa
- 23.050 ₫
- Cao nhất
- 23.350 ₫
- Thấp nhất
- 22.600 ₫
- Khối lượng giao dịch
- 345.000 CP
Giao dịch khối ngoại
5 thg 11, 2026- Giá trị mua
- 1,15 tỷ ₫
- Giá trị bán
- 1,4 tỷ ₫
- Mua / bán ròng
- -0,24 tỷ ₫
Chỉ số tài chính
2025- Doanh thu 2025
- Chưa có dữ liệu
- LNST 2025
- Chưa có dữ liệu
- Vốn chủ sở hữu 2025
- Chưa có dữ liệu
- Nợ phải trả 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tăng trưởng doanh thu
- Chưa có dữ liệu
- Biên lợi nhuận ròng
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- P/B (VCSH 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Cổ tức tiền mặt 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Chỉ số năm 2025 theo dữ liệu hiện có; mục chưa có số liệu được ghi rõ. P/E và P/B dùng giá gần nhất cùng số liệu năm 2025. Tỷ suất cổ tức không phải cam kết chi trả trong tương lai.
Thông tin doanh nghiệp
- Tên doanh nghiệp
- CTCP Hóa chất Cơ bản Miền Nam
- Tên tiếng Anh
- SOUTH BASIC CHEMICALS JOINT STOCK COMPANY
- Mã cổ phiếu
- CSV
- Sàn giao dịch
- HOSE
- Ngành
- Sản phẩm hóa dầu, Nông dược & Hóa chất khác
- Ngày niêm yết
- 18 thg 3, 2015
Nguồn dữ liệu
Realtime
Vốn hóa: Giá × CP niêm yết
Vốn hóa ước tính theo giá và số cổ phiếu niêm yết.
Phương pháp và nguồn tham khảoLịch sử giao dịch
Các phiên đã lưu| Ngày | Đóng cửa | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 thg 11, 2026 | 22.900 | 23.050 | 23.350 | 22.600 | 345.000 |
| 4 thg 11, 2026 | 22.750 | 22.100 | 22.950 | 21.900 | 575.300 |
| 3 thg 11, 2026 | 21.950 | 21.700 | 22.150 | 21.700 | 263.200 |
| 2 thg 11, 2026 | 21.700 | 22.500 | 22.700 | 21.250 | 972.500 |
| 30 thg 10, 2026 | 22.750 | 23.300 | 23.400 | 22.750 | 469.600 |
| 29 thg 10, 2026 | 23.300 | 23.600 | 23.700 | 23.150 | 472.300 |
| 28 thg 10, 2026 | 23.600 | 23.250 | 24.450 | 23.250 | 821.000 |
| 27 thg 10, 2026 | 23.200 | 23.750 | 23.800 | 23.200 | 687.100 |
Giá: VND · Khối lượng: cổ phiếu. Phiên hiện tại có thể chưa hoàn tất.