BTT
HOSECTCP Thương mại Dịch vụ Bến Thành
Giá gần nhất VND
- Vốn hóa ước tính
- 0,62 nghìn tỷ ₫
- CP niêm yết
- 13.500.000 CP
- CP lưu hành
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Diễn biến giá
BTT · VNDVolume profile 11 phiên: giao dịch dày nhất ở 39.917–40.313 ₫; 70% khối lượng trong 37.938–40.708 ₫. Giá gần nhất ở vùng giao dịch thưa, nơi giá thường đi nhanh qua.
Mỗi nến là một phiên: giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất và đóng cửa; cột bên dưới là khối lượng.
Số liệu phiên
5 thg 11, 2026- Giá tham chiếu
- 43.400 ₫
- Mở cửa
- Chưa có dữ liệu
- Cao nhất
- Chưa có dữ liệu
- Thấp nhất
- Chưa có dữ liệu
- Khối lượng giao dịch
- Chưa có dữ liệu
Chỉ số tài chính
2025- Doanh thu 2025
- Chưa có dữ liệu
- LNST 2025
- Chưa có dữ liệu
- Vốn chủ sở hữu 2025
- Chưa có dữ liệu
- Nợ phải trả 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tăng trưởng doanh thu
- Chưa có dữ liệu
- Biên lợi nhuận ròng
- Chưa có dữ liệu
- P/E (LNST 2025)
- Chưa có dữ liệu
- P/B (VCSH 2025)
- Chưa có dữ liệu
- Cổ tức tiền mặt 2025
- Chưa có dữ liệu
- Tỷ suất cổ tức
- Chưa có dữ liệu
Chỉ số năm 2025 theo dữ liệu hiện có; mục chưa có số liệu được ghi rõ. P/E và P/B dùng giá gần nhất cùng số liệu năm 2025. Tỷ suất cổ tức không phải cam kết chi trả trong tương lai.
Thông tin doanh nghiệp
- Tên doanh nghiệp
- CTCP Thương mại Dịch vụ Bến Thành
- Tên tiếng Anh
- Ben Thanh Trading & Service Joint Stock Company
- Mã cổ phiếu
- BTT
- Sàn giao dịch
- HOSE
- Ngành
- Bán lẻ phức hợp
- Ngày niêm yết
- 14 thg 4, 2010
Nguồn dữ liệu
Giá tham chiếu
Vốn hóa: Giá × CP niêm yết
Vốn hóa ước tính theo giá và số cổ phiếu niêm yết.
Phương pháp và nguồn tham khảoLịch sử giao dịch
Các phiên đã lưu| Ngày | Đóng cửa | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 29 thg 10, 2026 | 46.250 | 40.400 | 46.250 | 40.400 | 200 |
| 28 thg 10, 2026 | 43.400 | 43.400 | 43.400 | 43.400 | 100 |
| 26 thg 10, 2026 | 40.650 | 38.050 | 40.650 | 38.050 | 300 |
| 22 thg 10, 2026 | 38.050 | 38.050 | 38.050 | 38.050 | 500 |
| 19 thg 10, 2026 | 37.800 | 39.000 | 39.000 | 36.750 | 900 |
| 7 thg 10, 2026 | 39.500 | 39.500 | 39.500 | 39.500 | 100 |
| 1 thg 10, 2026 | 39.500 | 39.500 | 39.500 | 39.500 | 100 |
| 28 thg 9, 2026 | 39.500 | 39.500 | 39.500 | 39.500 | 100 |
Giá: VND · Khối lượng: cổ phiếu. Phiên hiện tại có thể chưa hoàn tất.